Finance

Danh sách
NHPEF:OTCMKTS
New Hope Corporation Ltd
4,20 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NHPEF...
Mở
4,30 US$
Cao
4,30 US$
Thấp
4,15 US$
Vốn hoá thị trường
4,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,40 N
Khối lượng
3,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,51 US$
Beta
0,11
Số cổ phiếu đang lưu hành
843,77 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
4,30 US$
Cao
4,30 US$
Thấp
4,15 US$
Vốn hoá thị trường
4,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,40 N
Khối lượng
3,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,51 US$
Beta
0,11
Số cổ phiếu đang lưu hành
843,77 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
New Hope Group is an Australian thermal coal-mining company. New Hope's operations include New Acland Mine, Bengalla Mine and Queensland Bulk Handling. It is headquartered in Brisbane, Queensland. Wikipedia
Giới thiệu về New Hope Corporation Ltd
Giám đốc điều hànhRob Bishop
Số nhân viên1,34 N
Ngày thành lập1952
Trụ sở chínhBrisbane, Queensland, Úc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
407,22 Tr
407,22 Tr
476,04 Tr
476,04 Tr
Giá vốn hàng bán
267,25 Tr
267,25 Tr
291,26 Tr
291,26 Tr
Chi phí doanh thu
267,25 Tr
267,25 Tr
291,26 Tr
291,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
85,39 Tr
85,39 Tr
91,23 Tr
91,23 Tr
Chi phí hoạt động
85,39 Tr
85,39 Tr
105,60 Tr
105,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
352,65 Tr
352,65 Tr
396,86 Tr
396,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,58 Tr
54,58 Tr
79,18 Tr
79,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,64 Tr
10,64 Tr
-5,21 Tr
-5,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
53,21 Tr
53,21 Tr
73,57 Tr
73,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
54,39 Tr
54,39 Tr
66,16 Tr
66,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,06 Tr
26,06 Tr
20,24 Tr
20,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
48,98%
48,98%
27,51%
27,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-
14,37 Tr
14,37 Tr
Thu nhập ròng
27,15 Tr
27,15 Tr
53,33 Tr
53,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,67%
6,67%
11,20%
11,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-7,98 Tr
-7,98 Tr
-5,10 Tr
-5,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,98 Tr
-7,98 Tr
-5,10 Tr
-5,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
110,77 Tr
110,77 Tr
137,82 Tr
137,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
2,13 Tr
2,13 Tr
Các ứng dụng của Google