Finance

Danh sách
NHK:FRA
NHK Spring Co Ltd
19,40 €
+1,04%
(+0,20) 1 ngày
2 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NHK...
Mở
19,40 €
Cao
19,40 €
Thấp
19,40 €
Vốn hoá thị trường
799,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
22,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
12,30 €
Số nhân viên
18 N
Mở
19,40 €
Cao
19,40 €
Thấp
19,40 €
Vốn hoá thị trường
799,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
22,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
12,30 €
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
NHK Spring Co., Ltd., commonly called as NHK Nippatsu, is regarded as one of the world's leading spring manufacturers. NHK also makes seats for automobiles, suspension systems for disk read-and-write heads used in hard-disk drives, industrial machinery & equipment and security services. The company shares its initials, NHK, with the Japan Broadcasting Corporation, although it registered its trademark before the establishment of the latter organization. The company is listed on the first section of the Tokyo Stock Exchange and has 51 subsidiaries, 23 in Japan and 28 overseas. Wikipedia
Giới thiệu về NHK Spring Co Ltd
Giám đốc điều hànhTakashi Kayamoto
Số nhân viên18,1 N
Ngày thành lập6 thg 6, 1936
Trụ sở chínhYokohama, Kanagawa, Nhật Bản
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webnhkspg.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
193,98 T
202,46 T
220,49 T
216,16 T
Giá vốn hàng bán
169,86 T
172,82 T
187,76 T
183,98 T
Chi phí doanh thu
169,86 T
172,82 T
187,76 T
183,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,63 T
16,78 T
18,34 T
17,82 T
Chi phí hoạt động
16,63 T
16,78 T
18,34 T
17,82 T
Tổng chi phí hoạt động
186,49 T
189,60 T
206,10 T
201,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,49 T
12,86 T
14,39 T
14,36 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
659,00 Tr
69,00 Tr
443,00 Tr
342,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,81 T
16,73 T
13,75 T
20,64 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,99 T
16,85 T
16,06 T
20,80 T
Chi phí thuế thu nhập
2,75 T
5,19 T
11,00 T
4,49 T
Thuế suất hiệu dụng
35,17%
31,04%
80,05%
21,76%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,93 T
11,25 T
2,70 T
15,73 T
Biên lợi nhuận ròng
2,54%
5,56%
1,23%
7,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
800,00 Tr
2,03 T
776,00 Tr
3,12 T
Chi phí lãi suất
-95,00 Tr
-169,00 Tr
-184,00 Tr
-121,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
705,00 Tr
1,86 T
592,00 Tr
3,00 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,45 T
-
22,01 T
21,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google