Finance

Danh sách
NHFATT:KLSE
New Hoong Fatt Holdings Bhd
1,32 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 16:50:01 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NHFATT...
Vốn hoá thị trường
218,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,03 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,92%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,27
Cao nhất trong 52 tuần
1,62 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,26 MYR
EPS
0,13 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,34 Tr
Số nhân viên
849
Vốn hoá thị trường
218,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,03 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,92%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,27
Cao nhất trong 52 tuần
1,62 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,26 MYR
EPS
0,13 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,34 Tr
Số nhân viên
849
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về New Hoong Fatt Holdings Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên849
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
65,96 Tr
57,94 Tr
52,93 Tr
56,34 Tr
Giá vốn hàng bán
44,66 Tr
42,01 Tr
40,46 Tr
40,11 Tr
Chi phí doanh thu
44,66 Tr
42,01 Tr
40,46 Tr
40,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,12 Tr
13,48 Tr
13,08 Tr
14,79 Tr
Chi phí hoạt động
10,50 Tr
14,95 Tr
10,53 Tr
12,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
55,17 Tr
56,96 Tr
50,98 Tr
52,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,79 Tr
987,00 N
1,95 Tr
3,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,79 Tr
5,11 Tr
2,99 Tr
4,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,79 Tr
5,11 Tr
2,99 Tr
4,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
782,00 N
1,15 Tr
-239,00 N
561,00 N
Thuế suất hiệu dụng
7,25%
22,41%
-8,00%
12,18%
Chi phí hoạt động khác
-5,62 Tr
1,17 Tr
-2,58 Tr
-2,82 Tr
Thu nhập ròng
10,00 Tr
3,97 Tr
3,23 Tr
4,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,17%
6,85%
6,10%
7,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
4,13 Tr
1,04 Tr
1,16 Tr
Chi phí lãi suất
-3,00 N
-1,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-3,00 N
4,13 Tr
1,04 Tr
1,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,08 Tr
8,11 Tr
9,92 Tr
9,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-47,00 N
-
-
-78,00 N
Các ứng dụng của Google