Finance

Danh sách
NHF:ASX
NIB Holdings Limited
6,62 AU$
+1,85%
(+0,12) 1 ngày
9 thg 10, 16:10:29 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NHF...
Mở
6,55 AU$
Cao
6,64 AU$
Thấp
6,52 AU$
Vốn hoá thị trường
3,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
810,48 N
Khối lượng
813,40 N
Cổ tức
4,38%
Cổ tức hằng quý
0,07 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,43
Cao nhất trong 52 tuần
7,73 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,79 AU$
EPS
0,38 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
490,66 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
6,55 AU$
Cao
6,64 AU$
Thấp
6,52 AU$
Vốn hoá thị trường
3,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
810,48 N
Khối lượng
813,40 N
Cổ tức
4,38%
Cổ tức hằng quý
0,07 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,43
Cao nhất trong 52 tuần
7,73 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,79 AU$
EPS
0,38 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
490,66 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
nib Group is an Australian health care fund. It was established in 1952 to provide health insurance for workers at the BHP Newcastle Steelworks, and has since grown into a national and international operation. As of 2017, nib held an 8.3% share of the Australian private health cover market. Wikipedia
Giới thiệu về NIB Holdings Limited
Giám đốc điều hànhEd Close
Số nhân viên2,02 N
Ngày thành lập1952
Trụ sở chínhNewcastle, New South Wales, New South Wales, Úc
Lĩnh vực-
Trang webnib.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
948,15 Tr
948,15 Tr
959,05 Tr
959,05 Tr
Giá vốn hàng bán
858,10 Tr
858,10 Tr
865,00 Tr
865,00 Tr
Chi phí doanh thu
858,10 Tr
858,10 Tr
865,00 Tr
865,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
250,00 N
250,00 N
Chi phí hoạt động
27,85 Tr
27,85 Tr
20,50 Tr
20,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
885,95 Tr
885,95 Tr
885,50 Tr
885,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
62,20 Tr
62,20 Tr
73,55 Tr
73,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,45 Tr
-3,45 Tr
-3,05 Tr
-3,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
58,40 Tr
58,40 Tr
71,10 Tr
71,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,40 Tr
58,40 Tr
70,80 Tr
70,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,30 Tr
17,30 Tr
19,55 Tr
19,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,62%
29,62%
27,50%
27,50%
Chi phí hoạt động khác
27,85 Tr
27,85 Tr
20,25 Tr
20,25 Tr
Thu nhập ròng
41,45 Tr
41,45 Tr
52,30 Tr
52,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,37%
4,37%
5,45%
5,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-400,00 N
-400,00 N
-300,00 N
-300,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-400,00 N
-400,00 N
-300,00 N
-300,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
75,95 Tr
75,95 Tr
81,15 Tr
78,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google