Finance

Danh sách
NHC:NYSEAMERICAN
National Healthcare Corp
225,69 US$
+1,89%
(+4,18) 1 ngày
225,69 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 24 thg 7, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NHC...
Mở
223,41 US$
Cao
227,12 US$
Thấp
221,32 US$
Vốn hoá thị trường
3,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
150,71 N
Khối lượng
72,35 N
Cổ tức
1,19%
Cổ tức hằng quý
0,67 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,65
Cao nhất trong 52 tuần
232,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
93,99 US$
EPS
7,88 US$
Beta
0,63
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,62 Tr
Số nhân viên
15 N
Mở
223,41 US$
Cao
227,12 US$
Thấp
221,32 US$
Vốn hoá thị trường
3,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
150,71 N
Khối lượng
72,35 N
Cổ tức
1,19%
Cổ tức hằng quý
0,67 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,65
Cao nhất trong 52 tuần
232,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
93,99 US$
EPS
7,88 US$
Beta
0,63
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,62 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
National HealthCare Corporation is an American healthcare services provider. The company was founded in 1971 and is based in Murfreesboro, Tennessee. The services of the company include long-term diverse nursing and rehabilitative care to healthcare centers, facilities and hospitals in 11 states primarily in the southeastern United States. As of December, 2011, the number of the health care centers that are operated by the company reached 75 with a total of 9,456 licensed beds. As of December 2013, the company owns and operates 69 nursing facilities, 15 assisted living centers, 5 living centers with 38 homecare programs. Wikipedia
Giới thiệu về National Healthcare Corp
Giám đốc điều hànhStephen Fowler Flatt
Số nhân viên15,3 N
Ngày thành lập1971
Trụ sở chínhMurfreesboro, Tennessee, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webnhccare.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
374,91 Tr
382,66 Tr
386,51 Tr
381,82 Tr
Giá vốn hàng bán
226,53 Tr
233,18 Tr
233,24 Tr
235,07 Tr
Chi phí doanh thu
226,53 Tr
233,18 Tr
233,24 Tr
235,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,33 Tr
11,34 Tr
12,19 Tr
11,64 Tr
Chi phí hoạt động
114,29 Tr
119,11 Tr
120,16 Tr
114,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
340,82 Tr
352,28 Tr
353,40 Tr
349,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,09 Tr
30,38 Tr
33,12 Tr
32,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
32,17 Tr
54,41 Tr
32,13 Tr
44,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,23 Tr
33,58 Tr
36,54 Tr
35,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,06 Tr
13,40 Tr
6,94 Tr
8,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,04%
24,63%
21,59%
19,44%
Chi phí hoạt động khác
91,94 Tr
96,60 Tr
96,20 Tr
91,24 Tr
Thu nhập ròng
23,72 Tr
39,24 Tr
24,85 Tr
35,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,33%
10,25%
6,43%
9,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,52 Tr
4,76 Tr
4,53 Tr
4,10 Tr
Chi phí lãi suất
-1,99 Tr
-1,46 Tr
-816,00 N
-269,00 N
Chi phí lãi suất ròng
2,52 Tr
3,31 Tr
3,71 Tr
3,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,02 Tr
11,16 Tr
11,77 Tr
11,61 Tr
EBITDA
45,10 Tr
41,54 Tr
44,89 Tr
43,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,61 Tr
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search