Finance

Danh sách
NH:NSE
Narayana Hrudayalaya Ltd
1.712,60 ₹
-0,62%
(-10,60) 1 ngày
8 thg 10, 11:57:36 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NH...
Mở
1.726,00 ₹
Cao
1.729,20 ₹
Thấp
1.704,10 ₹
Vốn hoá thị trường
351,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
219,08 N
Khối lượng
81,90 N
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
1,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
42,58
Cao nhất trong 52 tuần
2.093,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.589,00 ₹
EPS
40,22 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
204,36 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
1.726,00 ₹
Cao
1.729,20 ₹
Thấp
1.704,10 ₹
Vốn hoá thị trường
351,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
219,08 N
Khối lượng
81,90 N
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
1,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
42,58
Cao nhất trong 52 tuần
2.093,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.589,00 ₹
EPS
40,22 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
204,36 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Narayana Health is an Indian for-profit private hospital network headquartered in Bangalore. It was founded by Dr. Devi Shetty in the year 2000. It operates several hospitals and heart centres across major Indian cities Bangalore, Delhi, Gurugram, Kolkata, Ahmedabad, Raipur, Jaipur, Mumbai, Mysore etc. with an international subsidiary in the Cayman Islands. The facilities offer medical care in over 30 medical specialties and three of its hospitals – Narayana Institute of Cardiac Sciences, Bangalore, and Health City Cayman Islands – are JCI accredited. Wikipedia
Giới thiệu về Narayana Hrudayalaya Ltd
Giám đốc điều hànhEmmanuel Rupert
Số nhân viên11,2 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chínhBengaluru, Karnataka, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
3 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
10,20 ₹ / 11,93 ₹
-14,53%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
26,84 T / 26,38 T
+1,74%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,44 T
21,51 T
25,94 T
26,84 T
Giá vốn hàng bán
8,76 T
11,99 T
18,24 T
15,66 T
Chi phí doanh thu
8,76 T
11,99 T
18,24 T
15,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
2,56 T
-
Chi phí hoạt động
4,53 T
7,07 T
4,14 T
8,04 T
Tổng chi phí hoạt động
13,29 T
19,06 T
22,38 T
23,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,15 T
2,45 T
3,56 T
3,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
239,92 Tr
232,06 Tr
-498,95 Tr
354,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,95 T
1,50 T
2,92 T
2,60 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,95 T
2,01 T
2,80 T
2,60 T
Chi phí thuế thu nhập
371,93 Tr
222,70 Tr
641,07 Tr
531,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,59%
14,81%
21,94%
20,40%
Chi phí hoạt động khác
3,65 T
5,85 T
38,10 Tr
6,48 T
Thu nhập ròng
2,58 T
1,27 T
2,24 T
2,07 T
Biên lợi nhuận ròng
15,72%
5,89%
8,63%
7,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
12,71
8,45
11,22
10,20
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
594,31 Tr
-
Chi phí lãi suất
-422,60 Tr
-650,33 Tr
-912,85 Tr
-868,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-422,60 Tr
-650,33 Tr
-318,54 Tr
-868,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
874,76 Tr
1,22 T
1,54 T
1,56 T
EBITDA
4,01 T
3,01 T
4,45 T
4,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google