Finance

Danh sách
Tại sao NGTF giảm 3,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
NGTF:OTCMKTS
Nightfood Holdings, Inc
0,023 US$
-3,72%
(-0,00090) 1 ngày
5 thg 10, 14:29:34 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NGTF...
Mở
0,02 US$
Cao
0,02 US$
Thấp
0,02 US$
Vốn hoá thị trường
14,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,16 Tr
Khối lượng
292,28 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
EPS
-0,10 US$
Beta
-0,74
Số cổ phiếu đang lưu hành
517,00 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,02 US$
Cao
0,02 US$
Thấp
0,02 US$
Vốn hoá thị trường
14,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,16 Tr
Khối lượng
292,28 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
EPS
-0,10 US$
Beta
-0,74
Số cổ phiếu đang lưu hành
517,00 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nightfood Holdings, Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-
782,03 N
2,21 Tr
2,71 Tr
Giá vốn hàng bán
-
475,56 N
774,49 N
724,36 N
Chi phí doanh thu
-
475,56 N
774,49 N
724,36 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
2,09 Tr
3,99 Tr
5,09 Tr
Chi phí hoạt động
-
2,47 Tr
4,96 Tr
6,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-
2,95 Tr
5,74 Tr
6,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-2,17 Tr
-3,52 Tr
-4,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-945,05 N
792,28 N
706,29 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-
-3,69 Tr
-4,29 Tr
-5,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
-3,69 Tr
-4,31 Tr
-5,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-
-3,70 Tr
-4,29 Tr
-5,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-472,56%
-193,95%
-200,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
4,92 N
5,02 N
-
Chi phí lãi suất
-
-588,07 N
-1,59 Tr
-1,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-583,15 N
-1,58 Tr
-1,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
378,11 N
973,01 N
1,06 Tr
EBITDA
-
-1,79 Tr
-2,72 Tr
-3,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google