Finance

Danh sách
Tại sao NGS giảm 2,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
NGS:NYSE
Natural Gas Services Group, Inc. Common Stock
31,98 US$
-2,35%
(-0,77) 1 ngày
31,97 US$
-0,03% (-0,010)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 29 thg 9, 16:00:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NGS...
Mở
32,38 US$
Cao
32,61 US$
Thấp
31,58 US$
Vốn hoá thị trường
412,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
120,37 N
Khối lượng
202,00
Cổ tức
1,88%
Cổ tức hằng quý
0,15 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
19,90
Cao nhất trong 52 tuần
44,60 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,53 US$
EPS
1,61 US$
Beta
0,42
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,90 Tr
Số nhân viên
259
Mở
32,38 US$
Cao
32,61 US$
Thấp
31,58 US$
Vốn hoá thị trường
412,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
120,37 N
Khối lượng
202,00
Cổ tức
1,88%
Cổ tức hằng quý
0,15 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
19,90
Cao nhất trong 52 tuần
44,60 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,53 US$
EPS
1,61 US$
Beta
0,42
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,90 Tr
Số nhân viên
259
Giới thiệu về Natural Gas Services Group, Inc. Common Stock
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên259
Ngày thành lập1998
Trụ sở chínhMidland, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webngsgi.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho NGS trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho NGS trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 31,98 US$
54,00 US$ (+68,86%)
Trung bình
53,50 US$ (+67,29%)
Thấp nhất
53,00 US$ (+65,73%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Tate Sullivan
Maxim Group
Buy
Reiterated
53,00 US$
+65,7%
08/13/2026
James Rollyson
Raymond James
Buy
Maintained
54,00 US$
+68,9%
07/10/2026
Selman Akyol
Stifel Nicolaus
Buy
Maintained
47,00 US$
+47%
06/16/2026
Robert Brown
Lake Street
Buy
Maintained
55,00 US$
+72%
06/15/2026
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,30 US$ / 0,28 US$
+6,50%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
51,40 Tr / 50,45 Tr
+1,89%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,40 Tr
46,15 Tr
48,47 Tr
51,40 Tr
Giá vốn hàng bán
17,57 Tr
20,97 Tr
18,22 Tr
20,59 Tr
Chi phí doanh thu
17,57 Tr
20,97 Tr
18,22 Tr
20,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,87 Tr
5,71 Tr
6,51 Tr
9,91 Tr
Chi phí hoạt động
15,12 Tr
15,51 Tr
16,83 Tr
20,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
32,69 Tr
36,48 Tr
35,05 Tr
41,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,71 Tr
9,67 Tr
13,42 Tr
9,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
222,00 N
29,00 N
-126,00 N
29,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,56 Tr
5,85 Tr
8,92 Tr
5,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,52 Tr
8,40 Tr
9,26 Tr
5,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,78 Tr
1,74 Tr
2,16 Tr
1,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,52%
29,84%
24,17%
30,93%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,78 Tr
4,10 Tr
6,76 Tr
3,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,33%
8,89%
13,95%
7,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,45
0,52
0,55
0,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,44 Tr
-
36,00 N
Chi phí lãi suất
-3,41 Tr
-3,74 Tr
-4,03 Tr
-4,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,41 Tr
-1,29 Tr
-4,03 Tr
-4,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,25 Tr
9,80 Tr
10,32 Tr
10,98 Tr
EBITDA
19,96 Tr
19,47 Tr
23,74 Tr
20,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-46,00 N
-46,00 N
342,00 N
-1,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google