Finance

Danh sách
NGRRF:OTCMKTS
Nagarro SE
88,80 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 09:30:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NGRRF...
Vốn hoá thị trường
1,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
387,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
92,72 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
38,58 US$
Beta
1,31
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,92 Tr
Số nhân viên
19 N
Vốn hoá thị trường
1,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
387,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
92,72 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
38,58 US$
Beta
1,31
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,92 Tr
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nagarro SE
Giám đốc điều hànhManas Human
Số nhân viên18,7 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webnagarro.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
254,57 Tr
245,87 Tr
248,14 Tr
252,36 Tr
Giá vốn hàng bán
193,30 Tr
200,98 Tr
188,70 Tr
207,20 Tr
Chi phí doanh thu
193,30 Tr
200,98 Tr
188,70 Tr
207,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
5,00 Tr
-
3,19 Tr
Chi phí hoạt động
34,13 Tr
-11,64 Tr
29,41 Tr
27,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
227,44 Tr
189,34 Tr
218,12 Tr
234,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,13 Tr
56,53 Tr
30,02 Tr
17,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,73 Tr
-19,55 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
30,66 Tr
-3,57 Tr
24,92 Tr
14,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,66 Tr
13,73 Tr
24,92 Tr
16,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,26 Tr
-2,09 Tr
5,75 Tr
3,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,20%
58,53%
23,09%
25,47%
Chi phí hoạt động khác
25,88 Tr
-26,48 Tr
20,70 Tr
14,70 Tr
Thu nhập ròng
21,40 Tr
-1,48 Tr
19,17 Tr
10,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,41%
-0,60%
7,72%
4,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
596,00 N
464,00 N
311,00 N
307,00 N
Chi phí lãi suất
-4,80 Tr
-3,47 Tr
-5,41 Tr
-4,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,21 Tr
-3,01 Tr
-5,10 Tr
-3,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,60 Tr
9,51 Tr
8,75 Tr
8,57 Tr
EBITDA
30,34 Tr
58,61 Tr
38,77 Tr
26,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google