Finance

Danh sách
NGLFINE:NSE
Ngl Fine Chem Ltd
2.900,00 ₹
-0,33%
(-9,50) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NGLFINE...
Mở
2.885,70 ₹
Cao
2.972,00 ₹
Thấp
2.851,00 ₹
Vốn hoá thị trường
17,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,40 N
Khối lượng
15,24 N
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
0,44 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
31,27
Cao nhất trong 52 tuần
3.602,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.271,00 ₹
EPS
92,73 ₹
Số nhân viên
498
Mở
2.885,70 ₹
Cao
2.972,00 ₹
Thấp
2.851,00 ₹
Vốn hoá thị trường
17,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,40 N
Khối lượng
15,24 N
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
0,44 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
31,27
Cao nhất trong 52 tuần
3.602,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.271,00 ₹
EPS
92,73 ₹
Số nhân viên
498
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ngl Fine Chem Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên498
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,20 T
1,28 T
1,49 T
1,39 T
Giá vốn hàng bán
572,71 Tr
595,11 Tr
851,59 Tr
614,17 Tr
Chi phí doanh thu
572,71 Tr
595,11 Tr
851,59 Tr
614,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
156,95 Tr
170,85 Tr
207,77 Tr
189,18 Tr
Chi phí hoạt động
509,17 Tr
508,66 Tr
466,32 Tr
597,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,08 T
1,10 T
1,32 T
1,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
120,71 Tr
171,33 Tr
172,76 Tr
180,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,53 Tr
46,12 Tr
-73,39 Tr
74,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
129,62 Tr
206,70 Tr
178,97 Tr
244,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
129,62 Tr
206,70 Tr
178,97 Tr
244,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,36 Tr
49,79 Tr
43,27 Tr
60,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,74%
24,09%
24,18%
24,84%
Chi phí hoạt động khác
301,37 Tr
286,00 Tr
208,04 Tr
355,40 Tr
Thu nhập ròng
96,26 Tr
156,91 Tr
135,70 Tr
183,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,00%
12,31%
9,10%
13,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
6,89 Tr
-
Chi phí lãi suất
-11,62 Tr
-10,75 Tr
-10,08 Tr
-9,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,62 Tr
-10,75 Tr
-3,18 Tr
-9,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
50,85 Tr
51,81 Tr
50,51 Tr
52,54 Tr
EBITDA
167,46 Tr
202,14 Tr
220,53 Tr
228,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google