Finance

Beta
Danh sách
NGL:NYSE
NGL Energy Partners LP Unit
15,22 US$
-4,87%
(-0,78) 1 ngày
5 thg 6, 16:00:10 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NGL...
Mở
15,89 US$
Cao
15,89 US$
Thấp
15,21 US$
Vốn hoá thị trường
1,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
317,07 N
Khối lượng
217,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
18,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,64 US$
EPS
-3,50 US$
Beta
0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
124,81 Tr
Số nhân viên
449
Mở
15,89 US$
Cao
15,89 US$
Thấp
15,21 US$
Vốn hoá thị trường
1,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
317,07 N
Khối lượng
217,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
18,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,64 US$
EPS
-3,50 US$
Beta
0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
124,81 Tr
Số nhân viên
449
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về NGL Energy Partners LP Unit
Giám đốc điều hànhH. Michael Krimbill
Số nhân viên449
Ngày thành lập1940
Trụ sở chínhTulsa, Oklahoma, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (USD)
-3,35 US$ / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
949,51 Tr / 776,04 Tr
+22,35%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
622,16 Tr
-129,16 Tr
263,74 Tr
2,40 T
Giá vốn hàng bán
382,81 Tr
-382,81 Tr
-
2,18 T
Chi phí doanh thu
382,81 Tr
-382,81 Tr
-
2,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
84,51 Tr
88,82 Tr
85,67 Tr
104,70 Tr
Chi phí hoạt động
151,09 Tr
152,81 Tr
147,94 Tr
166,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
533,90 Tr
-230,00 Tr
147,94 Tr
2,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
88,25 Tr
100,84 Tr
115,80 Tr
50,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,52 Tr
808,00 N
3,26 Tr
-26,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
30,08 Tr
29,75 Tr
48,08 Tr
-286,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,39 Tr
36,94 Tr
55,22 Tr
-12,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-182,00 N
-61,00 N
-119,00 N
86,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,60%
-0,20%
-0,25%
-0,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
68,92 Tr
29,28 Tr
47,18 Tr
-287,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,08%
-22,67%
17,89%
-11,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-65,54 Tr
-64,71 Tr
-63,83 Tr
-63,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-65,54 Tr
-64,71 Tr
-63,83 Tr
-63,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
66,58 Tr
63,99 Tr
62,28 Tr
61,97 Tr
EBITDA
154,90 Tr
164,90 Tr
178,14 Tr
113,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,20 Tr
6,59 Tr
6,15 Tr
252,78 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu