Finance

Danh sách
NGL-C:NYSE
NGL Energy Partners LP Cum. Pref. Shrs Class C
25,75 US$
+0,86%
(+0,22) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NGL-C...
Mở
25,75 US$
Cao
25,75 US$
Thấp
25,75 US$
Vốn hoá thị trường
1,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,49 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
26,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,50 US$
EPS
-2,85 US$
Beta
0,30
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,80 Tr
Số nhân viên
449
Mở
25,75 US$
Cao
25,75 US$
Thấp
25,75 US$
Vốn hoá thị trường
1,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,49 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
26,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,50 US$
EPS
-2,85 US$
Beta
0,30
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,80 Tr
Số nhân viên
449
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NGL Energy Partners LP Cum. Pref. Shrs Class C
Giám đốc điều hànhH. Michael Krimbill
Số nhân viên449
Ngày thành lập1940
Trụ sở chínhTulsa, Oklahoma, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-129,16 Tr
263,74 Tr
2,40 T
989,99 Tr
Giá vốn hàng bán
-382,81 Tr
-
2,18 T
684,41 Tr
Chi phí doanh thu
-382,81 Tr
-
2,18 T
684,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
88,82 Tr
85,67 Tr
104,70 Tr
96,45 Tr
Chi phí hoạt động
152,81 Tr
147,94 Tr
166,68 Tr
158,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-230,00 Tr
147,94 Tr
2,35 T
842,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
100,84 Tr
115,80 Tr
50,58 Tr
147,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
808,00 N
3,26 Tr
-26,00 N
1,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
29,75 Tr
48,08 Tr
-286,69 Tr
79,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,94 Tr
55,22 Tr
-12,85 Tr
81,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-61,00 N
-119,00 N
86,00 N
-299,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,20%
-0,25%
-0,03%
-0,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
29,28 Tr
47,18 Tr
-287,68 Tr
78,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-22,67%
17,89%
-11,99%
7,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-64,71 Tr
-63,83 Tr
-63,40 Tr
-67,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-64,71 Tr
-63,83 Tr
-63,40 Tr
-67,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
63,99 Tr
62,28 Tr
61,97 Tr
61,90 Tr
EBITDA
164,90 Tr
178,14 Tr
113,68 Tr
210,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,59 Tr
6,15 Tr
252,78 Tr
1,92 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google