Finance

Danh sách
NG:LON
National Grid plc
1.141,50 GBX
+1,65%
(+18,50) 1 ngày
30 thg 9, 15:58:26 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NG...
Mở
1.129,00 GBX
Cao
1.161,50 GBX
Thấp
1.129,00 GBX
Vốn hoá thị trường
57,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,45 Tr
Khối lượng
5,80 Tr
Cổ tức
4,25%
Cổ tức hằng quý
12,12 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,51
Cao nhất trong 52 tuần
1.428,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.049,50 GBX
EPS
0,65 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,03 T
Số nhân viên
33 N
Mở
1.129,00 GBX
Cao
1.161,50 GBX
Thấp
1.129,00 GBX
Vốn hoá thị trường
57,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,45 Tr
Khối lượng
5,80 Tr
Cổ tức
4,25%
Cổ tức hằng quý
12,12 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,51
Cao nhất trong 52 tuần
1.428,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.049,50 GBX
EPS
0,65 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,03 T
Số nhân viên
33 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
National Grid plc is a British multinational electricity and gas utility company headquartered in London, England. Its principal activities are in Great Britain, where it owns and operates electricity and natural gas transmission networks, and in the Northeastern United States, where as well as operating transmission networks, the company produces and supplies electricity and gas, providing both to customers in New York and Massachusetts. National Grid plc is one of the largest investor-owned utility companies in the world; it has a primary listing on the London Stock Exchange where it is a constituent of the FTSE 100 Index, and a secondary listing in the form of its American depositary receipts on the New York Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về National Grid plc
Giám đốc điều hànhJohn Pettigrew | Zoe Yujnovich
Số nhân viên33 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chínhLuân Đôn, Đại Luân Đôn, Vương Quốc Anh
Lĩnh vựcMulti-utility
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
3,53 T
3,53 T
5,31 T
5,31 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-25,00 Tr
-25,00 Tr
-32,00 Tr
-32,00 Tr
Chi phí hoạt động
2,68 T
2,68 T
3,58 T
3,58 T
Tổng chi phí hoạt động
2,68 T
2,68 T
3,58 T
3,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
853,00 Tr
853,00 Tr
1,73 T
1,73 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-62,00 Tr
-62,00 Tr
-27,00 Tr
-27,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
413,00 Tr
413,00 Tr
1,68 T
1,68 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
478,00 Tr
478,00 Tr
1,42 T
1,42 T
Chi phí thuế thu nhập
104,00 Tr
104,00 Tr
365,50 Tr
365,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,18%
25,18%
21,78%
21,78%
Chi phí hoạt động khác
2,68 T
2,68 T
3,52 T
3,52 T
Thu nhập ròng
308,50 Tr
308,50 Tr
1,31 T
1,31 T
Biên lợi nhuận ròng
8,73%
8,73%
24,70%
24,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
78,00 Tr
78,00 Tr
53,50 Tr
53,50 Tr
Chi phí lãi suất
-410,50 Tr
-410,50 Tr
-352,50 Tr
-352,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-332,50 Tr
-332,50 Tr
-299,00 Tr
-299,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,40 T
1,40 T
2,11 T
2,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google