Finance

Danh sách
Tại sao NFN giảm 5,63%?
Tìm hiểu sâu hơn
NFN:ETR
Nfon AG
3,35 €
-5,63%
(-0,20) 1 ngày
2 thg 10, 13:17:39 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NFN...
Mở
3,55 €
Cao
3,55 €
Thấp
3,35 €
Vốn hoá thị trường
55,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
992,00
Khối lượng
1,40 N
Chỉ số P/E
58,63
Cao nhất trong 52 tuần
6,05 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,00 €
EPS
0,06 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,56 Tr
Số nhân viên
427
Mở
3,55 €
Cao
3,55 €
Thấp
3,35 €
Vốn hoá thị trường
55,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
992,00
Khối lượng
1,40 N
Chỉ số P/E
58,63
Cao nhất trong 52 tuần
6,05 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,00 €
EPS
0,06 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,56 Tr
Số nhân viên
427
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
NFON AG, headquartered in Munich, was founded in 2007 and is a provider of integrated cloud business communications. The company is active in 15 European countries with its own subsidiaries and a partner network. Wikipedia
Giới thiệu về Nfon AG
Giám đốc điều hànhAndreas Wesselmann
Số nhân viên427
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnfon.com
Báo cáo gần đây nhất
20 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
20,95 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,80 Tr
23,07 Tr
21,58 Tr
20,95 Tr
Giá vốn hàng bán
12,03 Tr
11,15 Tr
12,58 Tr
11,82 Tr
Chi phí doanh thu
12,03 Tr
11,15 Tr
12,58 Tr
11,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
4,57 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
8,76 Tr
9,26 Tr
9,20 Tr
8,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
20,79 Tr
20,41 Tr
21,78 Tr
20,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,01 Tr
2,66 Tr
-197,00 N
674,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-268,00 N
1,00 N
73,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
728,00 N
848,00 N
-488,00 N
-129,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
728,00 N
1,80 Tr
-388,00 N
571,00 N
Chi phí thuế thu nhập
85,00 N
-24,00 N
33,00 N
79,00 N
Thuế suất hiệu dụng
11,68%
-2,83%
-6,76%
-61,24%
Chi phí hoạt động khác
7,01 Tr
2,38 Tr
7,23 Tr
6,32 Tr
Thu nhập ròng
643,00 N
872,00 N
-521,00 N
-208,00 N
Biên lợi nhuận ròng
2,95%
3,78%
-2,41%
-0,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-0,02
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,00 N
27,00 N
25,00 N
32,00 N
Chi phí lãi suất
-304,00 N
-225,00 N
-217,00 N
-208,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-282,00 N
-198,00 N
-192,00 N
-176,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,75 Tr
1,89 Tr
1,97 Tr
2,04 Tr
EBITDA
2,76 Tr
3,10 Tr
1,77 Tr
2,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 N
3,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google