Finance

Danh sách
NFI:TSE
NFI Group Inc
25,44 CA$
-0,55%
(-0,14) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NFI...
Mở
25,54 CA$
Cao
25,60 CA$
Thấp
25,17 CA$
Vốn hoá thị trường
3,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
239,99 N
Khối lượng
153,35 N
Chỉ số P/E
39,52
Cao nhất trong 52 tuần
26,40 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,50 CA$
EPS
0,64 CA$
Beta
0,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,16 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
25,54 CA$
Cao
25,60 CA$
Thấp
25,17 CA$
Vốn hoá thị trường
3,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
239,99 N
Khối lượng
153,35 N
Chỉ số P/E
39,52
Cao nhất trong 52 tuần
26,40 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,50 CA$
EPS
0,64 CA$
Beta
0,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,16 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
NFI Group Inc. is a Canadian multinational bus manufacturer, based in Winnipeg, Canada. The company employs 9,000 people across 50 facilities in nine countries. NFI Group owns Alexander Dennis, ARBOC Specialty Vehicles, Motor Coach Industries, New Flyer, Plaxton, NFI Parts, and Carfair Composites. The company is listed on the Toronto Stock Exchange under the symbol NFI, and is a constituent of the S&P/TSX Composite Index. Wikipedia
Giới thiệu về NFI Group Inc
Giám đốc điều hànhPaul Soubry
Số nhân viên9 N
Ngày thành lập16 thg 6, 2005
Trụ sở chínhWinnipeg, Manitoba, Canada
Lĩnh vực-
Trang webnfigroup.com
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,23 US$ / 0,23 US$
-0,12%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,03 T / 982,11 Tr
+4,83%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
879,86 Tr
1,03 T
841,98 Tr
1,03 T
Giá vốn hàng bán
994,18 Tr
850,70 Tr
709,69 Tr
875,97 Tr
Chi phí doanh thu
994,18 Tr
850,70 Tr
709,69 Tr
875,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,23 Tr
73,31 Tr
72,04 Tr
70,33 Tr
Chi phí hoạt động
53,23 Tr
73,31 Tr
79,49 Tr
79,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,05 T
924,01 Tr
789,18 Tr
955,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-167,56 Tr
101,11 Tr
52,80 Tr
74,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
607,00 N
3,54 Tr
-8,33 Tr
-3,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-192,39 Tr
225,61 Tr
20,07 Tr
39,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-196,26 Tr
62,37 Tr
20,07 Tr
38,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-51,51 Tr
59,59 Tr
8,56 Tr
21,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,77%
26,41%
42,64%
55,56%
Chi phí hoạt động khác
-
-
7,45 Tr
8,91 Tr
Thu nhập ròng
-140,88 Tr
166,02 Tr
11,51 Tr
17,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-16,01%
16,20%
1,37%
1,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,10
0,50
0,18
0,23
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-32,57 Tr
-33,64 Tr
-33,06 Tr
-30,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-32,57 Tr
-33,64 Tr
-33,06 Tr
-30,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-147,94 Tr
115,21 Tr
72,75 Tr
95,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-36,00 N
102,00 N
-128,00 N
-921,00 N
Các ứng dụng của Google