Finance

Danh sách
NFCX:IDX
NFC Indonesia Tbk PT
1.700,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:38:41 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NFCX...
Mở
1.700 IDR
Cao
1.710 IDR
Thấp
1.700 IDR
Vốn hoá thị trường
1,13 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
16,22 N
Khối lượng
56,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
2.300 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.025 IDR
EPS
-18 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
666,67 Tr
Số nhân viên
179
Mở
1.700 IDR
Cao
1.710 IDR
Thấp
1.700 IDR
Vốn hoá thị trường
1,13 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
16,22 N
Khối lượng
56,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
2.300 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.025 IDR
EPS
-18 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
666,67 Tr
Số nhân viên
179
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NFC Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên179
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
934,53 T
999,98 T
689,78 T
539,80 T
Giá vốn hàng bán
905,47 T
954,56 T
654,91 T
518,47 T
Chi phí doanh thu
905,47 T
954,56 T
654,91 T
518,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,77 T
26,70 T
28,95 T
33,45 T
Chi phí hoạt động
31,96 T
30,69 T
29,74 T
35,59 T
Tổng chi phí hoạt động
937,44 T
985,25 T
684,66 T
554,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,91 T
14,73 T
5,13 T
-14,26 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
36,20 Tr
1,44 T
-316,24 Tr
-160,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,45 T
30,47 T
-13,27 T
-34,71 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,99 T
17,57 T
231,06 Tr
-33,89 T
Chi phí thuế thu nhập
1,60 T
4,24 T
2,92 T
-129,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-24,76%
13,91%
-22,01%
0,37%
Chi phí hoạt động khác
510,93 Tr
2,10 T
778,58 Tr
870,71 Tr
Thu nhập ròng
-748,59 Tr
10,24 T
-9,05 T
-12,49 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,08%
1,02%
-1,31%
-2,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,42 T
6,45 T
754,72 Tr
771,62 Tr
Chi phí lãi suất
-3,75 T
-1,49 T
-1,11 T
-4,29 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,34 T
4,96 T
-355,08 Tr
-3,52 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,45 T
88,03 T
21,22 T
5,22 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google