Finance

Danh sách
NFC:FRA
Netflix
60,49 €
+1,80%
(+1,07) 1 ngày
6 thg 10, 08:05:02 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NFC...
Mở
60,49 €
Cao
60,49 €
Thấp
60,49 €
Vốn hoá thị trường
281,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,76 N
Khối lượng
105,00
Cao nhất trong 52 tuần
107,66 €
Thấp nhất trong 52 tuần
56,72 €
Số nhân viên
16 N
Mở
60,49 €
Cao
60,49 €
Thấp
60,49 €
Vốn hoá thị trường
281,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,76 N
Khối lượng
105,00
Cao nhất trong 52 tuần
107,66 €
Thấp nhất trong 52 tuần
56,72 €
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Netflix Inc. là dịch vụ truyền dữ liệu video theo yêu cầu trên toàn cầu và cho thuê DVD trả phí tại Hoa Kỳ, nơi DVD và đĩa Blu-ray được gửi thông qua thư điện tử bởi Permit Reply Mail. Công ty thành lập vào năm 1997 và có trụ sở tại Los Gatos, California. Công ty bắt đầu dịch vụ đăng ký trả phí từ năm 1999. Tính đến năm 2009, Netflix sở hữu tập hợp 100.000 tựa phim DVD và hơn 10 triệu lượt người đăng ký. Vào ngày 25 tháng 2 năm 2007, Netflix phân phối đĩa DVD thứ 1 tỷ. Tính đến giữa tháng 4 năm 2021, Netflix báo cáo có hơn 208 triệu lượt người sử dụng trên toàn cầu, bao gồm 73 triệu người dùng tại Hoa Kỳ và Canada. Công ty lần đầu đưa ra dịch vụ truyền dữ liệu tại thị trường quốc tế vào năm 2010 và tiếp tục mở rộng sang 130 quốc gia tính đến tháng 1 năm 2016, trong đó có Việt Nam. Wikipedia
Giới thiệu về Netflix
Giám đốc điều hànhTed Sarandos | Greg Peters
Số nhân viên16 N
Ngày thành lập29 thg 8, 1997
Trụ sở chínhLos Gatos, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webnetflix.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,51 T
12,05 T
12,25 T
12,56 T
Giá vốn hàng bán
6,16 T
6,52 T
5,89 T
6,04 T
Chi phí doanh thu
6,16 T
6,52 T
5,89 T
6,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
853,58 Tr
890,30 Tr
959,70 Tr
1,01 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,24 T
1,68 T
1,44 T
1,32 T
Chi phí hoạt động
2,10 T
2,57 T
2,40 T
2,33 T
Tổng chi phí hoạt động
8,26 T
9,09 T
8,29 T
8,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,25 T
2,96 T
3,96 T
4,19 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,54 Tr
-2,53 Tr
-9,52 Tr
-13,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,11 T
2,77 T
6,55 T
4,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,11 T
2,77 T
3,75 T
4,07 T
Chi phí thuế thu nhập
562,49 Tr
349,22 Tr
1,26 T
667,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,09%
12,62%
19,31%
16,40%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,55 T
2,42 T
5,28 T
3,40 T
Biên lợi nhuận ròng
22,13%
20,07%
43,13%
27,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,59
0,56
1,23
0,80
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
67,00 Tr
74,00 Tr
70,00 Tr
82,00 Tr
Chi phí lãi suất
-175,29 Tr
-234,40 Tr
-262,08 Tr
-175,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-108,29 Tr
-160,40 Tr
-192,08 Tr
-93,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,34 T
3,04 T
4,06 T
4,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google