Finance

Danh sách
NEXTA:EBR
Nextensa NV
44,40 €
+0,52%
(+0,23) 1 ngày
16 thg 10, 17:35:23 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NEXTA...
Mở
44,23 €
Cao
44,40 €
Thấp
44,14 €
Vốn hoá thị trường
453,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,18 N
Khối lượng
1,86 N
Cao nhất trong 52 tuần
48,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
40,10 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,17 Tr
Số nhân viên
53
Mở
44,23 €
Cao
44,40 €
Thấp
44,14 €
Vốn hoá thị trường
453,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,18 N
Khối lượng
1,86 N
Cao nhất trong 52 tuần
48,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
40,10 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,17 Tr
Số nhân viên
53
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nextensa NV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên53
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnextensa.eu
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,84 Tr
33,84 Tr
14,81 Tr
14,81 Tr
Giá vốn hàng bán
18,00 Tr
18,00 Tr
1,32 Tr
1,32 Tr
Chi phí doanh thu
18,00 Tr
18,00 Tr
1,32 Tr
1,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,19 Tr
3,19 Tr
2,24 Tr
2,24 Tr
Chi phí hoạt động
4,43 Tr
4,43 Tr
1,91 Tr
1,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
22,43 Tr
22,43 Tr
3,23 Tr
3,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,41 Tr
11,41 Tr
11,58 Tr
11,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,21 Tr
6,21 Tr
-500,00
-500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
10,86 Tr
10,86 Tr
10,96 Tr
10,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,96 Tr
9,96 Tr
10,45 Tr
10,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,33 Tr
4,33 Tr
2,49 Tr
2,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,87%
39,87%
22,70%
22,70%
Chi phí hoạt động khác
1,24 Tr
1,24 Tr
-335,00 N
-335,00 N
Thu nhập ròng
6,65 Tr
6,65 Tr
8,47 Tr
8,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,66%
19,66%
57,22%
57,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,73 Tr
2,73 Tr
Chi phí lãi suất
-7,66 Tr
-7,66 Tr
-3,86 Tr
-3,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,66 Tr
-7,66 Tr
-1,13 Tr
-1,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,62 Tr
11,62 Tr
11,91 Tr
11,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-917,50 N
-917,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google