Finance

Danh sách
NEXT34:BVMF
Nextera Energy Inc BDR
98,99 R$
+0,51%
(+0,50) 1 ngày
14 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NEXT34...
Mở
99,09 R$
Cao
99,83 R$
Thấp
98,10 R$
Vốn hoá thị trường
163,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,24 N
Khối lượng
579,00
Cao nhất trong 52 tuần
124,79 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
94,50 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,09 T
Số nhân viên
17 N
Mở
99,09 R$
Cao
99,83 R$
Thấp
98,10 R$
Vốn hoá thị trường
163,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,24 N
Khối lượng
579,00
Cao nhất trong 52 tuần
124,79 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
94,50 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,09 T
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
NextEra Energy, Inc. is an American energy company that is the world's largest electric utility holding company by market capitalization, with a valuation of over $187 billion as of July 2026. NextEra Energy had revenues of $24.8 billion and 16,700 employees throughout the US and Canada in 2024. It has a current generating capacity of 73 gigawatts. Its subsidiaries include Florida Power & Light, NextEra Energy Resources, XPLR Energy Partners, and NextEra Energy Services. FPL, the largest of its subsidiaries, is the third largest electric utility company in the United States. NEER, together with its affiliated entities, is the world's largest generator of renewable energy from wind and solar. In addition to wind and solar, NextEra Energy Resources owns and operates generating plants powered by natural gas, nuclear energy, and oil. As of March 2025, approximately 36% of NextEra Energy's generating capacity was from fossil fuels and non-renewables, down from 41% in 2020. Wikipedia
Giới thiệu về Nextera Energy Inc BDR
Giám đốc điều hànhJohn W. Ketchum
Số nhân viên17,4 N
Ngày thành lập28 thg 12, 1925
Trụ sở chínhJuno Beach, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,97 T
6,50 T
6,70 T
7,53 T
Giá vốn hàng bán
2,83 T
2,77 T
2,75 T
2,83 T
Chi phí doanh thu
2,83 T
2,77 T
2,75 T
2,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-67,00 Tr
-66,00 Tr
-71,00 Tr
-98,00 Tr
Chi phí hoạt động
2,68 T
2,14 T
1,93 T
2,33 T
Tổng chi phí hoạt động
5,52 T
4,91 T
4,68 T
5,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,45 T
1,59 T
2,02 T
2,38 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
109,00 Tr
117,00 Tr
96,00 Tr
138,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,88 T
1,32 T
1,20 T
2,54 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,61 T
1,20 T
1,00 T
2,36 T
Chi phí thuế thu nhập
-250,00 Tr
225,00 Tr
-489,00 Tr
-84,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-13,26%
17,07%
-40,78%
-3,31%
Chi phí hoạt động khác
653,00 Tr
592,00 Tr
628,00 Tr
667,00 Tr
Thu nhập ròng
2,44 T
1,54 T
2,18 T
3,14 T
Biên lợi nhuận ròng
30,61%
23,62%
32,56%
41,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,13
0,54
1,09
1,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,15 T
-585,00 Tr
-1,29 T
-487,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,15 T
-585,00 Tr
-1,29 T
-487,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,10 T
1,62 T
1,37 T
1,76 T
EBITDA
4,64 T
2,21 T
3,48 T
4,25 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-143,00 Tr
-1,00 Tr
-257,00 Tr
7,00 Tr
Các ứng dụng của Google