Trang chủNEXR • NASDAQ
add
Nexera Technologies Ltd
1,79 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
1,79 $
Đóng cửa: 10 thg 4, 20:01:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,78 $
Mức chênh lệch một ngày
1,74 $ - 1,88 $
Phạm vi một năm
1,63 $ - 2,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,45 Tr USD
Số lượng trung bình
97,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,92 Tr | 31,46% |
Chi phí hoạt động | 2,65 Tr | 45,94% |
Thu nhập ròng | -467,50 N | 76,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,50 | 81,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,68 Tr | -38,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,64 Tr | -36,19% |
Tổng tài sản | 22,21 Tr | 61,83% |
Tổng nợ | 9,75 Tr | 19,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 809,17 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -467,50 N | 76,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,91 Tr | -62,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,12 Tr | -1.550,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 814,00 N | -26,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,22 Tr | -1.664,94% |
Dòng tiền tự do | -973,88 N | -29,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
36