Trang chủNEXP3 • BVMF
add
Nexpe Participacs SA - Em Rcprc Jdcl
Giá đóng cửa hôm trước
2,76 R$
Mức chênh lệch một ngày
2,76 R$ - 2,76 R$
Phạm vi một năm
2,70 R$ - 3,96 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,33 Tr BRL
Số lượng trung bình
4,71 N
Tỷ số P/E
0,03
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 186,00 N | -99,22% |
Chi phí hoạt động | -126,68 Tr | -761,29% |
Thu nhập ròng | 4,59 Tr | 126,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,47 N | 3.536,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 128,05 Tr | 1.796,93% |
Thuế suất hiệu dụng | -17,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 565,00 N | -91,12% |
Tổng tài sản | 10,90 Tr | -68,39% |
Tổng nợ | 113,85 Tr | -48,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -102,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1.716,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -343,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,59 Tr | 126,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,31 Tr | -113,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -309,00 N | 96,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,00 N | 100,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,62 Tr | 38,62% |
Dòng tiền tự do | 92,15 Tr | 4.611,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
632