Finance

Danh sách
NEXOY:OTCMKTS
Nexon
20,69 US$
+2,88%
(+0,58) 1 ngày
8 thg 9, 11:34:16 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NEXOY...
Mở
20,68 US$
Cao
21,09 US$
Thấp
20,49 US$
Vốn hoá thị trường
2,44 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
14,74 N
Khối lượng
1,38 N
Cao nhất trong 52 tuần
28,82 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,01 US$
Beta
0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
780,31 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
20,68 US$
Cao
21,09 US$
Thấp
20,49 US$
Vốn hoá thị trường
2,44 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
14,74 N
Khối lượng
1,38 N
Cao nhất trong 52 tuần
28,82 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,01 US$
Beta
0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
780,31 Tr
Số nhân viên
10 N
Hồ sơ
Nexon Co., Ltd gọi tắt là Nexon là một công ty trò chơi điện tử Hàn Quốc chuyên về mảng trò chơi trực tuyến trên PC và điện thoại di động. Công ty hiện có hơn 100 tựa game trên 190 quốc gia và vùng lãnh thổ. Nexon được Kim Jung Ju và Jake Song thành lập tại Seoul năm 1994. Năm 2011, công ty chuyển trụ sở sang Tokyo, Nhật Bản. Wikipedia
Giới thiệu về Nexon
Giám đốc điều hànhLee Jung-hun
Số nhân viên9,83 N
Ngày thành lập18 thg 12, 2002
Trụ sở chínhMinato, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
118,72 T
123,60 T
152,23 T
121,08 T
Giá vốn hàng bán
45,82 T
60,80 T
50,13 T
48,99 T
Chi phí doanh thu
45,82 T
60,80 T
50,13 T
48,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
26,43 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,02 T
24,62 T
42,99 T
39,62 T
Chi phí hoạt động
35,37 T
61,57 T
43,94 T
40,81 T
Tổng chi phí hoạt động
81,19 T
122,36 T
94,07 T
89,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,53 T
1,24 T
58,16 T
31,28 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-4,52 T
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
54,42 T
18,49 T
75,23 T
40,57 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
60,54 T
-1,50 T
75,23 T
40,57 T
Chi phí thuế thu nhập
16,70 T
8,72 T
18,86 T
10,64 T
Thuế suất hiệu dụng
30,68%
47,15%
25,06%
26,22%
Chi phí hoạt động khác
-2,66 T
5,48 T
950,00 Tr
1,18 T
Thu nhập ròng
38,16 T
10,86 T
57,22 T
29,64 T
Biên lợi nhuận ròng
32,15%
8,78%
37,59%
24,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,69 T
14,23 T
5,44 T
23,85 T
Chi phí lãi suất
-2,72 T
-8,35 T
-1,22 T
-149,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
22,97 T
5,88 T
4,22 T
23,70 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
4,52 T
-
-
EBITDA
40,39 T
4,24 T
61,44 T
34,55 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
4,56 T
-
2,28 T
Các ứng dụng của Google