Finance

Danh sách
NEXI:VIE
Nexi SpA
4,23 €
+1,22%
(+0,051) 1 ngày
9 thg 10, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NEXI...
Mở
4,21 €
Cao
4,26 €
Thấp
4,21 €
Vốn hoá thị trường
4,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
94,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
7,10%
Cổ tức hằng quý
0,07 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
5,02 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,72 €
EPS
-2,86 €
Số nhân viên
10 N
Mở
4,21 €
Cao
4,26 €
Thấp
4,21 €
Vốn hoá thị trường
4,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
94,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
7,10%
Cổ tức hằng quý
0,07 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
5,02 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,72 €
EPS
-2,86 €
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nexi SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,6 N
Ngày thành lập1939
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnexigroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,65 T
1,65 T
1,51 T
1,51 T
Giá vốn hàng bán
928,00 Tr
928,00 Tr
816,50 Tr
816,50 Tr
Chi phí doanh thu
928,00 Tr
928,00 Tr
816,50 Tr
816,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
230,50 Tr
230,50 Tr
275,50 Tr
275,50 Tr
Chi phí hoạt động
491,00 Tr
491,00 Tr
516,50 Tr
516,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,42 T
1,42 T
1,33 T
1,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
232,00 Tr
232,00 Tr
177,00 Tr
177,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
500,00 N
500,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,68 T
-1,68 T
125,00 Tr
125,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
169,00 Tr
169,00 Tr
129,00 Tr
129,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
47,00 Tr
47,00 Tr
74,50 Tr
74,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,79%
-2,79%
59,60%
59,60%
Chi phí hoạt động khác
37,00 Tr
37,00 Tr
19,00 Tr
19,00 Tr
Thu nhập ròng
-1,73 T
-1,73 T
57,50 Tr
57,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-104,94%
-104,94%
3,81%
3,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,50 Tr
4,50 Tr
5,50 Tr
5,50 Tr
Chi phí lãi suất
-63,00 Tr
-63,00 Tr
-56,00 Tr
-56,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-58,50 Tr
-58,50 Tr
-50,50 Tr
-50,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
45,00 Tr
45,00 Tr
41,50 Tr
41,50 Tr
EBITDA
371,00 Tr
371,00 Tr
323,00 Tr
323,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google