Finance

Danh sách
NEXGRAM:KLSE
Nexgram Holdings Bhd
0,040 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NEXGRAM...
Mở
0,04 MYR
Cao
0,04 MYR
Thấp
0,04 MYR
Vốn hoá thị trường
39,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,01 Tr
Khối lượng
828,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 MYR
EPS
-0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
977,67 Tr
Số nhân viên
137
Mở
0,04 MYR
Cao
0,04 MYR
Thấp
0,04 MYR
Vốn hoá thị trường
39,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,01 Tr
Khối lượng
828,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 MYR
EPS
-0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
977,67 Tr
Số nhân viên
137
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nexgram Holdings Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên137
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnexgram.co
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
17,24 Tr
12,55 Tr
16,07 Tr
22,89 Tr
Giá vốn hàng bán
13,07 Tr
8,29 Tr
12,59 Tr
17,74 Tr
Chi phí doanh thu
13,07 Tr
8,29 Tr
12,59 Tr
17,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,35 Tr
2,44 Tr
5,38 Tr
12,47 Tr
Chi phí hoạt động
2,16 Tr
1,85 Tr
5,38 Tr
-8,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
15,23 Tr
10,14 Tr
17,97 Tr
8,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,01 Tr
2,41 Tr
-1,90 Tr
14,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,37 Tr
2,07 Tr
-3,09 Tr
8,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,37 Tr
2,07 Tr
-3,09 Tr
8,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,42 N
-757,00
-
4,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,10%
-0,04%
-
50,98%
Chi phí hoạt động khác
-192,38 N
-589,13 N
3,56 N
-21,42 Tr
Thu nhập ròng
882,48 N
1,05 Tr
-3,54 Tr
3,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,12%
8,39%
-22,02%
16,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-774,03 N
-812,56 N
-829,44 N
-5,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-774,03 N
-812,56 N
-829,44 N
-5,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,13 Tr
2,55 Tr
-1,79 Tr
14,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google