Finance

Danh sách
Tại sao NEXG tăng 3,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
NEXG:KLSE
NexG Bhd
0,30 MYR
+3,45%
(+0,010) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NEXG...
Mở
0,29 MYR
Cao
0,31 MYR
Thấp
0,29 MYR
Vốn hoá thị trường
1,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,79 Tr
Khối lượng
9,29 Tr
Cổ tức
0,03%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 MYR
EPS
-0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,71 T
Số nhân viên
756
Mở
0,29 MYR
Cao
0,31 MYR
Thấp
0,29 MYR
Vốn hoá thị trường
1,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,79 Tr
Khối lượng
9,29 Tr
Cổ tức
0,03%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 MYR
EPS
-0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,71 T
Số nhân viên
756
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NexG Bhd
Giám đốc điều hànhDatuk Hanifah Noordin
Số nhân viên756
Ngày thành lập22 thg 10, 1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
77,10 Tr
79,28 Tr
103,32 Tr
49,24 Tr
Giá vốn hàng bán
53,96 Tr
59,37 Tr
-51,15 Tr
51,54 Tr
Chi phí doanh thu
53,96 Tr
59,37 Tr
-51,15 Tr
51,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
173,62 Tr
-
Chi phí hoạt động
-3,86 Tr
145,02 Tr
72,61 Tr
577,00 N
Tổng chi phí hoạt động
50,11 Tr
204,39 Tr
21,46 Tr
52,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,99 Tr
-125,10 Tr
81,86 Tr
-2,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
25,60 Tr
-126,50 Tr
-28,59 Tr
-3,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,60 Tr
-126,50 Tr
82,30 Tr
-3,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,30 Tr
5,10 Tr
9,35 Tr
449,00 N
Thuế suất hiệu dụng
24,60%
-4,03%
-32,70%
-13,06%
Chi phí hoạt động khác
-3,86 Tr
145,02 Tr
-101,01 Tr
577,00 N
Thu nhập ròng
19,45 Tr
-130,88 Tr
-37,69 Tr
-2,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,22%
-165,07%
-36,47%
-5,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,32 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,08 Tr
-1,05 Tr
-511,00 N
-520,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,08 Tr
-1,05 Tr
810,00 N
-520,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,26 Tr
-122,01 Tr
84,92 Tr
385,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-590,00 N
-
Các ứng dụng của Google