Finance

Danh sách
NEWH:OTCMKTS
Newhydrogen Inc
0,016 US$
-0,32%
(-0,000050) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NEWH...
Mở
0,02 US$
Cao
0,02 US$
Thấp
0,02 US$
Vốn hoá thị trường
10,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
304,98 N
Khối lượng
1,11 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
EPS
-0,00 US$
Beta
0,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
819,73 Tr
Số nhân viên
2
Mở
0,02 US$
Cao
0,02 US$
Thấp
0,02 US$
Vốn hoá thị trường
10,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
304,98 N
Khối lượng
1,11 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
EPS
-0,00 US$
Beta
0,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
819,73 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Newhydrogen Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhSanta Clarita, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
104,69 N
261,84 N
331,51 N
342,87 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
376,71 N
1,00 Tr
490,37 N
574,20 N
Chi phí hoạt động
482,22 N
1,27 Tr
822,70 N
917,89 N
Tổng chi phí hoạt động
482,22 N
1,27 Tr
822,70 N
917,89 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-482,22 N
-1,27 Tr
-822,70 N
-917,89 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-399,00
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-482,10 N
-1,27 Tr
-823,00 N
-917,82 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-482,10 N
-1,27 Tr
-823,00 N
-917,82 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-482,10 N
-1,27 Tr
-823,00 N
-917,82 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
125,00
547,00
104,00
69,00
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
125,00
547,00
104,00
69,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
821,00
820,00
821,00
821,00
EBITDA
-481,40 N
-1,26 Tr
-821,88 N
-917,07 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google