Finance

Danh sách
NEWA-B:STO
New Wave Group AB
96,50 SEK
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 14:22:20 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NEWA-B...
Mở
96,60 SEK
Cao
98,40 SEK
Thấp
96,40 SEK
Vốn hoá thị trường
9,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
322,14 N
Khối lượng
229,90 N
Cổ tức
3,11%
Cổ tức hằng quý
0,75 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
15,95
Cao nhất trong 52 tuần
124,90 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
84,70 SEK
EPS
6,05 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,27 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
96,60 SEK
Cao
98,40 SEK
Thấp
96,40 SEK
Vốn hoá thị trường
9,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
322,14 N
Khối lượng
229,90 N
Cổ tức
3,11%
Cổ tức hằng quý
0,75 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
15,95
Cao nhất trong 52 tuần
124,90 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
84,70 SEK
EPS
6,05 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,27 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về New Wave Group AB
Giám đốc điều hànhTorsten Jansson
Số nhân viên2,88 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnwg.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,39 T
3,14 T
2,33 T
2,61 T
Giá vốn hàng bán
1,20 T
1,62 T
1,16 T
1,31 T
Chi phí doanh thu
1,20 T
1,62 T
1,16 T
1,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
796,00 Tr
1,01 T
892,00 Tr
924,00 Tr
Chi phí hoạt động
882,00 Tr
1,19 T
985,00 Tr
1,01 T
Tổng chi phí hoạt động
2,08 T
2,81 T
2,15 T
2,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
313,00 Tr
333,00 Tr
178,00 Tr
296,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,00 Tr
2,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
225,00 Tr
403,00 Tr
168,00 Tr
262,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
225,00 Tr
404,00 Tr
168,00 Tr
262,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
59,00 Tr
97,00 Tr
39,00 Tr
60,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,22%
24,07%
23,21%
22,90%
Chi phí hoạt động khác
-
95,00 Tr
-
-12,00 Tr
Thu nhập ròng
166,00 Tr
306,00 Tr
129,00 Tr
202,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,95%
9,73%
5,54%
7,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,25
2,31
0,97
1,52
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
5,00 Tr
1,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-29,00 Tr
-35,00 Tr
-33,00 Tr
-37,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,00 Tr
-30,00 Tr
-32,00 Tr
-33,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
86,00 Tr
90,00 Tr
93,00 Tr
97,00 Tr
EBITDA
325,00 Tr
427,00 Tr
271,00 Tr
393,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google