Finance

Danh sách
NEVIF:OTCMKTS
Nevis Brands Inc
0,011 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 09:30:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NEVIF...
Vốn hoá thị trường
991,56 N
Khối lượng giao dịch trung bình
2,59 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
1,94
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,66 Tr
Số nhân viên
2
Vốn hoá thị trường
991,56 N
Khối lượng giao dịch trung bình
2,59 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
1,94
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,66 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nevis Brands Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập2011
Trụ sở chínhSeattle, Washington, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
478,81 N
381,75 N
399,51 N
399,51 N
Giá vốn hàng bán
176,65 N
285,00 N
118,50 N
118,50 N
Chi phí doanh thu
176,65 N
285,00 N
118,50 N
118,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
196,99 N
265,16 N
198,29 N
198,29 N
Chi phí hoạt động
261,38 N
346,23 N
268,56 N
268,56 N
Tổng chi phí hoạt động
438,03 N
631,24 N
387,06 N
387,06 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,78 N
-249,49 N
12,45 N
12,45 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-63,28 N
-45,28 N
-39,50 N
-39,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-33,70 N
-238,08 N
-38,59 N
-38,59 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-33,70 N
-305,63 N
-38,59 N
-38,59 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-33,70 N
-238,08 N
-38,59 N
-38,59 N
Biên lợi nhuận ròng
-7,04%
-62,37%
-9,66%
-9,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-11,12 N
-10,51 N
-11,83 N
-11,83 N
Chi phí lãi suất ròng
-11,12 N
-10,51 N
-11,83 N
-11,83 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,16 N
2,20 N
1,92 N
1,92 N
EBITDA
103,72 N
-185,42 N
75,24 N
75,24 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google