Finance

Danh sách
NEUEON:NSE
Neueon Corporation Ltd
13,35 ₹
+0,38%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NEUEON...
Mở
13,89 ₹
Cao
13,89 ₹
Thấp
12,66 ₹
Vốn hoá thị trường
7,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,08 N
Khối lượng
18,23 N
Cao nhất trong 52 tuần
27,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5,76 ₹
EPS
-19,54 ₹
Số nhân viên
13
Mở
13,89 ₹
Cao
13,89 ₹
Thấp
12,66 ₹
Vốn hoá thị trường
7,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,08 N
Khối lượng
18,23 N
Cao nhất trong 52 tuần
27,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5,76 ₹
EPS
-19,54 ₹
Số nhân viên
13
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Neueon Corporation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webneueon.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
41,23 Tr
12,23 Tr
61,71 Tr
2,26 Tr
Giá vốn hàng bán
36,91 Tr
11,82 Tr
20,50 Tr
833,00 N
Chi phí doanh thu
36,91 Tr
11,82 Tr
20,50 Tr
833,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,13 Tr
1,41 Tr
1,76 Tr
2,02 Tr
Chi phí hoạt động
888,65 Tr
-486,89 Tr
1,98 T
10,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
925,56 Tr
-475,06 Tr
2,00 T
11,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-884,32 Tr
487,30 Tr
-1,93 T
-9,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 N
-1,00 N
-1,00 N
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-889,06 Tr
-87,98 Tr
-2,06 T
-9,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-884,33 Tr
487,29 Tr
-1,93 T
-9,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
670,46 Tr
-658,06 Tr
1,97 T
4,03 Tr
Thu nhập ròng
-889,06 Tr
-87,98 Tr
-2,06 T
-9,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2.156,12%
-719,11%
-3.344,48%
-401,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
689,00 N
-
Chi phí lãi suất
-1,00 N
-1,00 N
-4,00 N
-68,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 N
-1,00 N
685,00 N
-68,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
216,06 Tr
169,77 Tr
-
4,42 Tr
EBITDA
-668,31 Tr
709,09 Tr
-1,78 T
141,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google