Finance

Danh sách
NEU:WSE
Neuca SA
709,00 PLN
+0,28%
(+2,00) 1 ngày
16 thg 10, 11:59:06 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NEU...
Mở
709,00 PLN
Cao
710,00 PLN
Thấp
702,00 PLN
Vốn hoá thị trường
3,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,72 N
Khối lượng
152,00
Cổ tức
2,51%
Cổ tức hằng quý
4,45 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,68
Cao nhất trong 52 tuần
857,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
627,00 PLN
EPS
42,51 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,64 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
709,00 PLN
Cao
710,00 PLN
Thấp
702,00 PLN
Vốn hoá thị trường
3,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,72 N
Khối lượng
152,00
Cổ tức
2,51%
Cổ tức hằng quý
4,45 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,68
Cao nhất trong 52 tuần
857,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
627,00 PLN
EPS
42,51 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,64 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Neuca SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,17 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webneuca.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,49 T
3,52 T
3,56 T
3,57 T
Giá vốn hàng bán
3,09 T
3,12 T
3,13 T
3,15 T
Chi phí doanh thu
3,09 T
3,12 T
3,13 T
3,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
318,30 Tr
336,74 Tr
325,60 Tr
345,33 Tr
Chi phí hoạt động
321,35 Tr
354,14 Tr
331,30 Tr
355,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,41 T
3,48 T
3,46 T
3,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
78,53 Tr
44,82 Tr
96,70 Tr
65,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-3,14 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
69,43 Tr
42,05 Tr
86,71 Tr
52,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
69,43 Tr
33,55 Tr
89,23 Tr
52,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,97 Tr
12,52 Tr
19,82 Tr
12,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,80%
29,77%
22,86%
24,57%
Chi phí hoạt động khác
2,85 Tr
12,88 Tr
1,54 Tr
4,14 Tr
Thu nhập ròng
60,25 Tr
27,12 Tr
68,34 Tr
40,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,73%
0,77%
1,92%
1,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,18 Tr
6,61 Tr
7,76 Tr
4,88 Tr
Chi phí lãi suất
-15,20 Tr
-
-17,42 Tr
-17,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,01 Tr
6,61 Tr
-9,66 Tr
-13,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
126,69 Tr
65,31 Tr
128,98 Tr
79,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-111,00 N
-8,17 Tr
-172,00 N
1,00 N
Các ứng dụng của Google