Trang chủNETX • KLSE
add
NetX Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,055 RM - 0,055 RM
Phạm vi một năm
0,030 RM - 0,075 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
51,59 Tr MYR
Số lượng trung bình
197,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,96 Tr | -58,10% |
Chi phí hoạt động | 11,54 Tr | 403,76% |
Thu nhập ròng | -4,36 Tr | -3,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -222,26 | -145,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,75 Tr | -233,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,39 Tr | -12,19% |
Tổng tài sản | 102,40 Tr | -21,31% |
Tổng nợ | 30,78 Tr | -32,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 937,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,36 Tr | -3,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,25 Tr | -141,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,51 Tr | 474,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,06 Tr | 20,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,27 Tr | -164,16% |
Dòng tiền tự do | -6,71 Tr | -141,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Nhân viên
15