Finance

Danh sách
Tại sao NEST tăng 5,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
NEST:IDX
Pt Esta Indonesia Tbk
525,00 IDR
+5,42%
(+27,00) 1 ngày
5 thg 11, 16:03:49 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NEST...
Mở
498 IDR
Cao
525 IDR
Thấp
478 IDR
Vốn hoá thị trường
2,16 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
8,30 Tr
Khối lượng
3,46 Tr
Chỉ số P/E
91,15
Cao nhất trong 52 tuần
875 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
304 IDR
EPS
6 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,11 T
Số nhân viên
72
Mở
498 IDR
Cao
525 IDR
Thấp
478 IDR
Vốn hoá thị trường
2,16 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
8,30 Tr
Khối lượng
3,46 Tr
Chỉ số P/E
91,15
Cao nhất trong 52 tuần
875 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
304 IDR
EPS
6 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,11 T
Số nhân viên
72
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pt Esta Indonesia Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên72
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Staples
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
99,57 T
93,58 T
81,98 T
60,74 T
Giá vốn hàng bán
94,88 T
82,80 T
82,39 T
50,40 T
Chi phí doanh thu
94,88 T
82,80 T
82,39 T
50,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,17 T
3,18 T
3,10 T
4,05 T
Chi phí hoạt động
4,99 T
3,35 T
2,94 T
-3,81 T
Tổng chi phí hoạt động
99,87 T
86,15 T
85,33 T
46,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-298,69 Tr
7,43 T
-3,35 T
14,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
160,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,63 T
7,89 T
1,65 T
8,83 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
410,34 Tr
7,89 T
1,65 T
8,83 T
Chi phí thuế thu nhập
388,85 Tr
1,78 T
320,94 Tr
1,83 T
Thuế suất hiệu dụng
4,04%
22,50%
19,44%
20,72%
Chi phí hoạt động khác
1,82 T
163,49 Tr
-157,48 Tr
-7,86 T
Thu nhập ròng
9,24 T
6,12 T
1,33 T
7,00 T
Biên lợi nhuận ròng
9,28%
6,54%
1,62%
11,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
534,11 Tr
16,04 Tr
1,82 T
170,60 Tr
Chi phí lãi suất
-21,49 N
-17,53 Tr
-170,60 Tr
-1,84 T
Chi phí lãi suất ròng
534,08 Tr
-1,49 Tr
1,65 T
-1,67 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,03 T
8,65 T
-2,12 T
15,39 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google