Finance

Danh sách
NESR:ETR
Nestlé
79,96 €
-0,49%
(-0,39) 1 ngày
5 thg 10, 17:35:51 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NESR...
Mở
80,49 €
Cao
80,92 €
Thấp
79,88 €
Vốn hoá thị trường
230,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,07 N
Khối lượng
7,25 N
Cao nhất trong 52 tuần
93,83 €
Thấp nhất trong 52 tuần
76,40 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,11 T
Số nhân viên
271 N
Mở
80,49 €
Cao
80,92 €
Thấp
79,88 €
Vốn hoá thị trường
230,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,07 N
Khối lượng
7,25 N
Cao nhất trong 52 tuần
93,83 €
Thấp nhất trong 52 tuần
76,40 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,11 T
Số nhân viên
271 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Nestlé S.A. là công ty thực phẩm và giải khát lớn nhất thế giới, có trụ sở chính đặt tại Vevey, Thụy Sĩ. Các sản phẩm hiện nay của Nestlé bao gồm từ nước khoáng, thực phẩm dành cho trẻ em, cà phê và các sản phẩm từ sữa. Một số người tại Anh phát âm Nestlé's như Nessels, vì cách phát âm này đã từng được sử dụng nhiều trong hoạt động kinh doanh của công ty vào thế kỷ 20, chẳng hạn như sản phẩm Nestlé's Milkbar. Wikipedia
Giới thiệu về Nestlé
Giám đốc điều hànhPhilipp Navratil
Số nhân viên271 N
Ngày thành lập1866
Trụ sở chínhVevey, Vaud, Thụy Sĩ
Lĩnh vực-
Trang webnestle.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,74 T
22,74 T
21,65 T
21,65 T
Giá vốn hàng bán
12,54 T
12,54 T
11,56 T
11,56 T
Chi phí doanh thu
12,54 T
12,54 T
11,56 T
11,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
413,50 Tr
413,50 Tr
386,50 Tr
386,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,25 T
6,25 T
6,16 T
6,16 T
Chi phí hoạt động
6,81 T
6,81 T
6,60 T
6,60 T
Tổng chi phí hoạt động
19,35 T
19,35 T
18,16 T
18,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,38 T
3,38 T
3,49 T
3,49 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,50 Tr
-1,50 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,56 T
2,56 T
2,42 T
2,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,24 T
3,24 T
3,40 T
3,40 T
Chi phí thuế thu nhập
519,00 Tr
519,00 Tr
621,00 Tr
621,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,25%
20,25%
25,67%
25,67%
Chi phí hoạt động khác
146,50 Tr
146,50 Tr
52,00 Tr
52,00 Tr
Thu nhập ròng
1,98 T
1,98 T
1,74 T
1,74 T
Biên lợi nhuận ròng
8,73%
8,73%
8,02%
8,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,00 Tr
15,00 Tr
87,00 Tr
87,00 Tr
Chi phí lãi suất
-377,00 Tr
-377,00 Tr
-431,00 Tr
-431,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-362,00 Tr
-362,00 Tr
-344,00 Tr
-344,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,86 T
3,86 T
4,37 T
4,37 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
120,00 Tr
120,00 Tr
630,50 Tr
630,50 Tr
Các ứng dụng của Google