Finance

Danh sách
NESCO:NSE
NESCO Ltd
1.045,90 ₹
-0,22%
(-2,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NESCO...
Mở
1.055,90 ₹
Cao
1.060,00 ₹
Thấp
1.037,60 ₹
Vốn hoá thị trường
73,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,99 N
Khối lượng
20,80 N
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
1,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,69
Cao nhất trong 52 tuần
1.413,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
996,00 ₹
EPS
59,13 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,46 Tr
Số nhân viên
349
Mở
1.055,90 ₹
Cao
1.060,00 ₹
Thấp
1.037,60 ₹
Vốn hoá thị trường
73,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,99 N
Khối lượng
20,80 N
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
1,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,69
Cao nhất trong 52 tuần
1.413,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
996,00 ₹
EPS
59,13 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,46 Tr
Số nhân viên
349
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NESCO Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên349
Ngày thành lập1939
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnesco.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,64 T
2,74 T
2,71 T
2,55 T
Giá vốn hàng bán
296,40 Tr
389,30 Tr
771,30 Tr
363,20 Tr
Chi phí doanh thu
296,40 Tr
389,30 Tr
771,30 Tr
363,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
105,50 Tr
122,70 Tr
262,20 Tr
137,90 Tr
Chi phí hoạt động
850,10 Tr
958,90 Tr
612,60 Tr
847,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,15 T
1,35 T
1,38 T
1,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,49 T
1,40 T
1,33 T
1,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-17,80 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,43 T
1,32 T
1,16 T
1,27 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,43 T
1,32 T
1,25 T
1,27 T
Chi phí thuế thu nhập
245,80 Tr
272,10 Tr
234,00 Tr
270,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,13%
20,64%
20,09%
21,32%
Chi phí hoạt động khác
628,70 Tr
707,30 Tr
214,50 Tr
593,20 Tr
Thu nhập ròng
1,19 T
1,05 T
930,50 Tr
999,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
45,11%
38,13%
34,32%
39,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-54,40 Tr
-77,60 Tr
-54,50 Tr
-72,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-54,40 Tr
-77,60 Tr
-54,50 Tr
-72,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
115,90 Tr
128,90 Tr
135,90 Tr
116,70 Tr
EBITDA
1,60 T
1,52 T
1,44 T
1,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google