Finance

Danh sách
NEPHROPLUS:NSE
Nephrocare Health Services Ltd
616,00 ₹
+0,71%
(+4,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NEPHROPLUS...
Mở
611,65 ₹
Cao
619,40 ₹
Thấp
609,25 ₹
Vốn hoá thị trường
62,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
546,56 N
Khối lượng
135,45 N
Cao nhất trong 52 tuần
781,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
446,00 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
611,65 ₹
Cao
619,40 ₹
Thấp
609,25 ₹
Vốn hoá thị trường
62,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
546,56 N
Khối lượng
135,45 N
Cao nhất trong 52 tuần
781,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
446,00 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nephrocare Health Services Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,29 N
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
3,11 ₹ / 3,55 ₹
-12,39%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
2,82 T / 2,70 T
+4,31%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,28 T
2,60 T
2,66 T
2,82 T
Giá vốn hàng bán
1,37 T
1,52 T
1,85 T
1,62 T
Chi phí doanh thu
1,37 T
1,52 T
1,85 T
1,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
251,70 Tr
-
Chi phí hoạt động
624,58 Tr
684,30 Tr
503,40 Tr
799,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,00 T
2,21 T
2,35 T
2,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
280,47 Tr
390,04 Tr
304,70 Tr
393,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
65,76 Tr
33,16 Tr
-119,95 Tr
74,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
285,19 Tr
363,60 Tr
332,19 Tr
410,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
285,19 Tr
363,60 Tr
266,31 Tr
410,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
48,15 Tr
41,20 Tr
28,49 Tr
90,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,88%
11,33%
8,58%
22,07%
Chi phí hoạt động khác
429,38 Tr
465,69 Tr
5,03 Tr
554,04 Tr
Thu nhập ròng
237,04 Tr
322,40 Tr
303,70 Tr
319,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,41%
12,41%
11,43%
11,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
3,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
97,07 Tr
-
Chi phí lãi suất
-61,04 Tr
-59,60 Tr
-9,04 Tr
-22,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-61,04 Tr
-59,60 Tr
88,03 Tr
-22,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
195,20 Tr
218,61 Tr
246,63 Tr
245,40 Tr
EBITDA
432,64 Tr
542,22 Tr
492,71 Tr
581,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google