Finance

Danh sách
NEOBO:STO
Neobo Fastigheter AB (publ)
16,70 SEK
-1,47%
(-0,25) 1 ngày
2 thg 10, 17:29:50 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NEOBO...
Mở
16,92 SEK
Cao
16,98 SEK
Thấp
16,57 SEK
Vốn hoá thị trường
2,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
317,68 N
Khối lượng
296,92 N
Chỉ số P/E
31,92
Cao nhất trong 52 tuần
21,12 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
15,67 SEK
EPS
0,52 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,88 Tr
Số nhân viên
82
Mở
16,92 SEK
Cao
16,98 SEK
Thấp
16,57 SEK
Vốn hoá thị trường
2,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
317,68 N
Khối lượng
296,92 N
Chỉ số P/E
31,92
Cao nhất trong 52 tuần
21,12 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
15,67 SEK
EPS
0,52 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,88 Tr
Số nhân viên
82
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Neobo Fastigheter AB (publ)
Giám đốc điều hànhJan-Erik Höjvall
Số nhân viên82
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webneobo.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
236,00 Tr
232,00 Tr
233,00 Tr
236,00 Tr
Giá vốn hàng bán
102,00 Tr
115,00 Tr
131,00 Tr
94,00 Tr
Chi phí doanh thu
102,00 Tr
115,00 Tr
131,00 Tr
94,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,00 Tr
17,00 Tr
17,00 Tr
16,00 Tr
Chi phí hoạt động
13,00 Tr
17,00 Tr
17,00 Tr
16,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
115,00 Tr
132,00 Tr
148,00 Tr
110,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
121,00 Tr
100,00 Tr
85,00 Tr
126,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,00 Tr
63,00 Tr
55,00 Tr
-79,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
87,00 Tr
35,00 Tr
81,00 Tr
-55,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
84,00 Tr
55,00 Tr
81,00 Tr
-15,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,00 Tr
18,00 Tr
20,00 Tr
8,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,74%
51,43%
24,69%
-14,55%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
62,00 Tr
17,00 Tr
61,00 Tr
-63,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,27%
7,33%
26,18%
-26,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-63,00 Tr
-110,00 Tr
-59,00 Tr
-62,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-63,00 Tr
-108,00 Tr
-59,00 Tr
-62,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
121,00 Tr
101,00 Tr
86,00 Tr
127,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google