Finance

Danh sách
NEO:TSE
Neo Performance Materials Inc
27,50 CA$
-1,47%
(-0,41) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NEO...
Mở
28,24 CA$
Cao
28,75 CA$
Thấp
27,27 CA$
Vốn hoá thị trường
1,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
313,13 N
Khối lượng
348,03 N
Cổ tức
1,45%
Cổ tức hằng quý
0,10 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
47,19 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,31 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
1,30
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,20 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
28,24 CA$
Cao
28,75 CA$
Thấp
27,27 CA$
Vốn hoá thị trường
1,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
313,13 N
Khối lượng
348,03 N
Cổ tức
1,45%
Cổ tức hằng quý
0,10 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
47,19 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,31 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
1,30
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,20 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Neo Performance Materials is a Canadian mining corporation headquartered in Toronto, Ontario. The corporation was formerly traded on the New York Stock Exchange, owned the Mountain Pass rare earth mine in California. Molycorp filed for bankruptcy in June 2015 amid changing competitive circumstances, declining prices and a 2014 restructuring. It was purchased by its largest creditor Oaktree Capital Management and was reorganized as Neo Performance Materials. Wikipedia
Giới thiệu về Neo Performance Materials Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,53 N
Ngày thành lập2010
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,51 US$ / 0,50 US$
+3,03%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
205,75 Tr / 169,14 Tr
+21,64%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
122,21 Tr
120,27 Tr
154,96 Tr
205,75 Tr
Giá vốn hàng bán
86,81 Tr
82,55 Tr
102,54 Tr
128,57 Tr
Chi phí doanh thu
86,81 Tr
82,55 Tr
102,54 Tr
128,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,18 Tr
7,18 Tr
3,14 Tr
2,79 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,98 Tr
17,76 Tr
15,61 Tr
21,43 Tr
Chi phí hoạt động
27,04 Tr
32,13 Tr
25,86 Tr
35,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
113,85 Tr
114,68 Tr
128,40 Tr
163,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,36 Tr
5,59 Tr
26,56 Tr
41,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,46 Tr
-16,11 Tr
-17,07 Tr
-7,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,93 Tr
-11,75 Tr
6,60 Tr
30,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,93 Tr
-11,75 Tr
6,60 Tr
30,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,57 Tr
3,87 Tr
8,24 Tr
12,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
77,10%
-32,96%
124,84%
42,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,36 Tr
-15,64 Tr
-1,65 Tr
17,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,12%
-13,00%
-1,06%
8,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,19
0,01
0,34
0,51
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
210,00 N
170,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-1,01 Tr
-868,00 N
-1,21 Tr
-1,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-799,00 N
-698,00 N
-1,21 Tr
-1,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,80 Tr
3,76 Tr
3,80 Tr
3,85 Tr
EBITDA
11,81 Tr
9,04 Tr
30,05 Tr
45,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google