Finance

Danh sách
NEM:FRA
Nemetschek SE
64,70 €
-0,99%
(-0,65) 1 ngày
9 thg 10, 08:05:36 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NEM...
Mở
64,70 €
Cao
64,70 €
Thấp
64,70 €
Vốn hoá thị trường
7,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,35 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
0,17 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
30,33
Cao nhất trong 52 tuần
110,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
49,94 €
EPS
2,13 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,50 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
64,70 €
Cao
64,70 €
Thấp
64,70 €
Vốn hoá thị trường
7,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,35 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
0,17 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
30,33
Cao nhất trong 52 tuần
110,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
49,94 €
EPS
2,13 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,50 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Nemetschek Group is a vendor of software for architects, engineers and the construction industry. The company develops and distributes software for planning, designing, building and managing buildings and real estate, as well as for media and entertainment. Wikipedia
Giới thiệu về Nemetschek SE
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,27 N
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
293,13 Tr
325,26 Tr
313,09 Tr
327,66 Tr
Giá vốn hàng bán
126,96 Tr
126,06 Tr
134,82 Tr
140,66 Tr
Chi phí doanh thu
126,96 Tr
126,06 Tr
134,82 Tr
140,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
51,91 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
90,60 Tr
97,62 Tr
106,08 Tr
112,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
217,57 Tr
223,68 Tr
240,90 Tr
253,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
75,57 Tr
101,57 Tr
72,19 Tr
74,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,74 Tr
9,90 Tr
9,15 Tr
15,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
73,36 Tr
84,89 Tr
78,12 Tr
85,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
73,36 Tr
85,78 Tr
78,12 Tr
85,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,97 Tr
18,81 Tr
16,80 Tr
18,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,13%
22,16%
21,51%
22,07%
Chi phí hoạt động khác
72,95 Tr
26,59 Tr
86,90 Tr
92,84 Tr
Thu nhập ròng
55,26 Tr
64,69 Tr
60,37 Tr
66,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,85%
19,89%
19,28%
20,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,48
0,56
0,52
0,57
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
806,00 N
527,00 N
520,00 N
483,00 N
Chi phí lãi suất
-5,35 Tr
-2,96 Tr
-3,63 Tr
-4,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,54 Tr
-2,44 Tr
-3,11 Tr
-4,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,65 Tr
19,13 Tr
19,18 Tr
19,64 Tr
EBITDA
93,22 Tr
108,65 Tr
91,36 Tr
94,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google