Finance

Danh sách
NELY:IDX
Pelayaran Nelly Dwi Putri Tbk PT
193,00 IDR
+0,52%
(+1,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:10:27 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NELY...
Mở
191 IDR
Cao
193 IDR
Thấp
188 IDR
Vốn hoá thị trường
453,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,44 Tr
Khối lượng
930,10 N
Cổ tức
5,18%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
555 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
160 IDR
EPS
-10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,35 T
Số nhân viên
43
Mở
191 IDR
Cao
193 IDR
Thấp
188 IDR
Vốn hoá thị trường
453,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,44 Tr
Khối lượng
930,10 N
Cổ tức
5,18%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
555 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
160 IDR
EPS
-10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,35 T
Số nhân viên
43
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pelayaran Nelly Dwi Putri Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên43
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
88,94 T
90,32 T
45,49 T
58,51 T
Giá vốn hàng bán
73,19 T
84,99 T
53,03 T
60,86 T
Chi phí doanh thu
73,19 T
84,99 T
53,03 T
60,86 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,46 T
6,14 T
5,27 T
3,75 T
Chi phí hoạt động
6,02 T
9,73 T
6,15 T
5,75 T
Tổng chi phí hoạt động
79,20 T
94,71 T
59,19 T
66,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,74 T
-4,39 T
-13,69 T
-8,10 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-39,00
EBT bao gồm các mục bất thường
4,38 T
-2,65 T
-18,74 T
1,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,67 T
-2,70 T
-17,46 T
-5,04 T
Chi phí thuế thu nhập
1,19 T
3,78 T
545,93 Tr
698,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,26%
-142,42%
-2,91%
49,55%
Chi phí hoạt động khác
-448,31 Tr
3,59 T
197,90 Tr
1,31 T
Thu nhập ròng
3,79 T
-8,45 T
-19,30 T
694,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,26%
-9,36%
-42,42%
1,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
724,97 Tr
660,06 Tr
251,12 Tr
185,34 Tr
Chi phí lãi suất
-4,85 T
-4,93 T
-4,16 T
-3,92 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,12 T
-4,27 T
-3,91 T
-3,74 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
685,77 Tr
692,12 Tr
EBITDA
34,07 T
23,58 T
3,85 T
11,63 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google