Finance

Danh sách
NECCLTD:NSE
North Eastern Carrying Corporation Ltd
20,13 ₹
+1,36%
(+0,27) 1 ngày
14 thg 10, 10:29:47 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NECCLTD...
Mở
19,95 ₹
Cao
20,50 ₹
Thấp
19,95 ₹
Vốn hoá thị trường
2,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
124,15 N
Khối lượng
84,83 N
Chỉ số P/E
25,89
Cao nhất trong 52 tuần
24,01 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
10,55 ₹
EPS
0,78 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,20 Tr
Số nhân viên
436
Mở
19,95 ₹
Cao
20,50 ₹
Thấp
19,95 ₹
Vốn hoá thị trường
2,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
124,15 N
Khối lượng
84,83 N
Chỉ số P/E
25,89
Cao nhất trong 52 tuần
24,01 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
10,55 ₹
EPS
0,78 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,20 Tr
Số nhân viên
436
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về North Eastern Carrying Corporation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên436
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webneccgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
707,46 Tr
719,68 Tr
962,30 Tr
755,85 Tr
Giá vốn hàng bán
647,19 Tr
614,49 Tr
904,72 Tr
674,92 Tr
Chi phí doanh thu
647,19 Tr
614,49 Tr
904,72 Tr
674,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
133,02 Tr
-
Chi phí hoạt động
39,56 Tr
47,52 Tr
733,00 N
43,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
686,75 Tr
662,01 Tr
905,46 Tr
718,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,71 Tr
57,67 Tr
56,84 Tr
37,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,80 Tr
13,82 Tr
-55,90 Tr
16,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
26,50 Tr
47,54 Tr
8,60 Tr
32,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,50 Tr
47,54 Tr
-9,20 Tr
32,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,32 Tr
13,02 Tr
1,60 Tr
12,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,41%
27,38%
18,61%
38,89%
Chi phí hoạt động khác
31,87 Tr
39,02 Tr
-137,15 Tr
36,08 Tr
Thu nhập ròng
18,18 Tr
34,52 Tr
7,00 Tr
20,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,57%
4,80%
0,73%
2,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,63 Tr
-
Chi phí lãi suất
-23,01 Tr
-23,95 Tr
-11,77 Tr
-21,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,01 Tr
-23,95 Tr
-10,14 Tr
-21,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,69 Tr
8,50 Tr
4,87 Tr
7,47 Tr
EBITDA
27,61 Tr
66,17 Tr
61,70 Tr
45,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
33,73 Tr
-46,24 Tr
-
Các ứng dụng của Google