Finance

Danh sách
Tại sao NEA tăng 2,81%?
Tìm hiểu sâu hơn
NEA:BME
Nicolas Correa SA
9,50 €
+2,81%
(+0,26) 1 ngày
13 thg 10, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NEA...
Mở
9,68 €
Cao
9,80 €
Thấp
9,44 €
Vốn hoá thị trường
117,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,47 N
Khối lượng
5,96 N
Cổ tức
3,16%
Cổ tức hằng quý
0,08 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,33
Cao nhất trong 52 tuần
11,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,76 €
EPS
1,02 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,32 Tr
Số nhân viên
565
Mở
9,68 €
Cao
9,80 €
Thấp
9,44 €
Vốn hoá thị trường
117,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,47 N
Khối lượng
5,96 N
Cổ tức
3,16%
Cổ tức hằng quý
0,08 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,33
Cao nhất trong 52 tuần
11,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,76 €
EPS
1,02 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,32 Tr
Số nhân viên
565
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nicolas Correa SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên565
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,79 Tr
30,79 Tr
31,88 Tr
31,88 Tr
Giá vốn hàng bán
14,76 Tr
14,76 Tr
14,24 Tr
14,24 Tr
Chi phí doanh thu
14,76 Tr
14,76 Tr
14,24 Tr
14,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,56 Tr
8,56 Tr
7,83 Tr
7,83 Tr
Chi phí hoạt động
12,59 Tr
12,59 Tr
14,76 Tr
14,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
27,36 Tr
27,36 Tr
29,00 Tr
29,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,43 Tr
3,43 Tr
2,87 Tr
2,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-99,00 N
-99,00 N
-174,00 N
-174,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,59 Tr
3,59 Tr
3,62 Tr
3,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,59 Tr
3,59 Tr
2,67 Tr
2,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
586,50 N
586,50 N
435,00 N
435,00 N
Thuế suất hiệu dụng
16,33%
16,33%
12,03%
12,03%
Chi phí hoạt động khác
3,30 Tr
3,30 Tr
6,08 Tr
6,08 Tr
Thu nhập ròng
2,97 Tr
2,97 Tr
3,14 Tr
3,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,65%
9,65%
9,86%
9,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
210,50 N
210,50 N
118,50 N
118,50 N
Chi phí lãi suất
-61,00 N
-61,00 N
-61,00 N
-61,00 N
Chi phí lãi suất ròng
149,50 N
149,50 N
57,50 N
57,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,85 Tr
3,85 Tr
3,72 Tr
3,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google