Finance

Danh sách
Tại sao NDX1 giảm 4,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
NDX1:FRA
Nordex SE
33,70 €
-4,10%
(-1,44) 1 ngày
15 thg 10, 13:54:38 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NDX1...
Mở
34,80 €
Cao
34,80 €
Thấp
33,66 €
Vốn hoá thị trường
8,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,70 N
Khối lượng
1,06 N
Chỉ số P/E
20,13
Cao nhất trong 52 tuần
51,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
21,88 €
EPS
1,67 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,98 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
34,80 €
Cao
34,80 €
Thấp
33,66 €
Vốn hoá thị trường
8,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,70 N
Khối lượng
1,06 N
Chỉ số P/E
20,13
Cao nhất trong 52 tuần
51,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
21,88 €
EPS
1,67 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,98 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Nordex SE is a European company that designs, sells and manufactures wind turbines, founded in 1985 and headquartered in the German city of Hamburg with production in Germany, Brazil, India, Mexico, Poland and Spain. According to the company, it had installed wind turbines with a total capacity of around 50 GW in over 40 countries worldwide by the end of 2023. Wikipedia
Giới thiệu về Nordex SE
Giám đốc điều hànhJosé Luis Blanco
Số nhân viên11,5 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,71 T
2,54 T
1,59 T
2,18 T
Giá vốn hàng bán
1,21 T
1,87 T
1,12 T
1,61 T
Chi phí doanh thu
1,21 T
1,87 T
1,12 T
1,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
192,70 Tr
262,83 Tr
227,69 Tr
236,16 Tr
Chi phí hoạt động
428,06 Tr
310,42 Tr
377,53 Tr
379,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,64 T
2,18 T
1,50 T
1,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
69,53 Tr
356,32 Tr
88,57 Tr
185,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 N
2,00 N
-
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
80,82 Tr
242,90 Tr
78,89 Tr
163,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
80,82 Tr
274,86 Tr
78,89 Tr
163,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,12 Tr
59,10 Tr
25,24 Tr
52,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,04%
24,33%
32,00%
32,00%
Chi phí hoạt động khác
193,63 Tr
-5,00 Tr
107,73 Tr
95,79 Tr
Thu nhập ròng
51,76 Tr
183,72 Tr
53,75 Tr
111,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,03%
7,24%
3,39%
5,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,22
0,75
0,22
0,45
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,04 Tr
8,59 Tr
9,27 Tr
7,82 Tr
Chi phí lãi suất
-20,48 Tr
-20,04 Tr
-18,48 Tr
-20,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,44 Tr
-11,44 Tr
-9,20 Tr
-12,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
41,73 Tr
52,59 Tr
42,10 Tr
47,83 Tr
EBITDA
148,38 Tr
381,23 Tr
130,67 Tr
190,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,54 Tr
-6,16 Tr
618,00 N
-20,00 N
Các ứng dụng của Google