Finance

Danh sách
Tại sao NDVLY giảm 10,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
NDVLY:OTCMKTS
New World Development Co Ltd - ADR
0,29 US$
-10,12%
(-0,032) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NDVLY...
Mở
0,32 US$
Cao
0,32 US$
Thấp
0,26 US$
Vốn hoá thị trường
1,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,93 N
Khối lượng
5,27 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,25 US$
EPS
-0,49 US$
Beta
0,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,03 T
Số nhân viên
9 N
Mở
0,32 US$
Cao
0,32 US$
Thấp
0,26 US$
Vốn hoá thị trường
1,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,93 N
Khối lượng
5,27 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,25 US$
EPS
-0,49 US$
Beta
0,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,03 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
New World Development Company Limited is a Hong Kong–based company focused on property, hotels, infrastructure and services and department stores. It was established on 29 May 1970 by Cheng Yu-tung. The company is publicly listed on the Stock Exchange of Hong Kong Limited since 23 November 1972 and was formerly a constituent stock of Hong Kong Hang Seng Index. Over the last four decades, the group has also actively participated in various businesses in Mainland China and established itself as one of the largest foreign direct investors in the country. The group's existing investments in Mainland China has exceeded US$16.5 billion, spreading across four municipalities and over 19 provinces. Wikipedia
Giới thiệu về New World Development Co Ltd - ADR
Giám đốc điều hànhChi Kong Cheng | Eric Ma
Số nhân viên9,2 N
Ngày thành lập29 thg 5, 1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnwd.com.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,20 T
4,20 T
5,80 T
5,80 T
Giá vốn hàng bán
1,68 T
1,68 T
5,46 T
5,46 T
Chi phí doanh thu
1,68 T
1,68 T
5,46 T
5,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,10 T
1,10 T
1,38 T
1,38 T
Chi phí hoạt động
2,12 T
2,12 T
359,70 Tr
359,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,79 T
3,79 T
5,82 T
5,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
402,40 Tr
402,40 Tr
-22,50 Tr
-22,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,13 T
-1,13 T
-11,65 T
-11,65 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-557,15 Tr
-557,15 Tr
-332,65 Tr
-332,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
398,85 Tr
398,85 Tr
232,60 Tr
232,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-35,29%
-35,29%
-2,00%
-2,00%
Chi phí hoạt động khác
1,02 T
1,02 T
-1,02 T
-1,02 T
Thu nhập ròng
-1,35 T
-1,35 T
-11,73 T
-11,73 T
Biên lợi nhuận ròng
-32,08%
-32,08%
-202,30%
-202,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
112,20 Tr
112,20 Tr
149,00 Tr
149,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,13 T
-1,13 T
-1,22 T
-1,22 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,02 T
-1,02 T
-1,07 T
-1,07 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
707,85 Tr
707,85 Tr
105,65 Tr
105,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
1,49 T
1,49 T
Các ứng dụng của Google