Finance

Danh sách
NDSN:NASDAQ
Nordson Corp
333,54 US$
+1,37%
(+4,52) 1 ngày
333,54 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NDSN...
Mở
331,79 US$
Cao
335,77 US$
Thấp
331,09 US$
Vốn hoá thị trường
18,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
400,83 N
Khối lượng
316,35 N
Cổ tức
1,13%
Cổ tức hằng quý
0,94 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
33,75
Cao nhất trong 52 tuần
339,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
223,29 US$
EPS
9,88 US$
Beta
0,99
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,70 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
331,79 US$
Cao
335,77 US$
Thấp
331,09 US$
Vốn hoá thị trường
18,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
400,83 N
Khối lượng
316,35 N
Cổ tức
1,13%
Cổ tức hằng quý
0,94 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
33,75
Cao nhất trong 52 tuần
339,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
223,29 US$
EPS
9,88 US$
Beta
0,99
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,70 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Nordson Corporation is an American multinational corporation that designs and manufactures dispensing equipment for consumer and industrial adhesives, sealants and coatings. The company also manufactures equipment used in the testing and inspection of electronic components, technology-based systems for curing and surface treatment processes as well as medical devices and component technologies. The company is headquartered in Westlake, Ohio, and has direct operations and sales-support offices in approximately 30 countries. Wikipedia
Giới thiệu về Nordson Corp
Giám đốc điều hànhSundaram Nagarajan
Số nhân viên8,2 N
Ngày thành lập1954
Trụ sở chínhWestlake, Ohio, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webnordson.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho NDSN trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
3
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho NDSN trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 333,54 US$
375,00 US$ (+12,43%)
Trung bình
364,00 US$ (+9,13%)
Thấp nhất
351,00 US$ (+5,23%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Matt Summerville
D.A. Davidson
Buy
Maintained
375,00 US$
+12,4%
08/24/2026
Christopher Glynn
Oppenheimer
Buy
Maintained
370,00 US$
+10,9%
08/21/2026
Michael Halloran
Robert W. Baird
Hold
Maintained
351,00 US$
+5,2%
08/21/2026
Jeffrey Hammond
KeyBanc
Buy
Reiterated
360,00 US$
+7,9%
08/20/2026
Walter Liptak
Seaport Global
Buy
Maintained
325,00 US$
-2,6%
03/01/2026
Báo cáo gần đây nhất
20 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (USD)
3,25 US$ / 3,09 US$
+5,03%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
817,67 Tr / 779,33 Tr
+4,92%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
751,82 Tr
669,46 Tr
740,85 Tr
817,67 Tr
Giá vốn hàng bán
325,22 Tr
303,34 Tr
336,77 Tr
363,94 Tr
Chi phí doanh thu
325,22 Tr
303,34 Tr
336,77 Tr
363,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
207,37 Tr
198,78 Tr
229,86 Tr
229,66 Tr
Chi phí hoạt động
207,37 Tr
198,78 Tr
229,86 Tr
229,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
532,59 Tr
502,12 Tr
566,63 Tr
593,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
219,23 Tr
167,34 Tr
174,22 Tr
224,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,39 Tr
17,61 Tr
24,80 Tr
-863,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
182,90 Tr
164,50 Tr
141,17 Tr
185,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
186,37 Tr
164,50 Tr
175,05 Tr
200,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,26 Tr
31,12 Tr
23,86 Tr
33,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,09%
18,92%
16,90%
17,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
151,63 Tr
133,38 Tr
117,32 Tr
152,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,17%
19,92%
15,84%
18,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,03
2,37
2,86
3,25
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
997,00 N
390,00 N
362,00 N
464,00 N
Chi phí lãi suất
-24,77 Tr
-23,13 Tr
-21,94 Tr
-20,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,77 Tr
-22,74 Tr
-21,58 Tr
-20,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
257,30 Tr
203,93 Tr
210,53 Tr
260,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,83 Tr
-776,00 N
-303,00 N
832,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google