Finance

Danh sách
NDRAUTO:NSE
NDR Auto Components Ltd
689,00 ₹
+1,07%
(+7,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NDRAUTO...
Mở
682,05 ₹
Cao
694,70 ₹
Thấp
675,05 ₹
Vốn hoá thị trường
16,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,10 N
Khối lượng
7,39 N
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,31
Cao nhất trong 52 tuần
1.052,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
605,05 ₹
EPS
27,22 ₹
Số nhân viên
208
Mở
682,05 ₹
Cao
694,70 ₹
Thấp
675,05 ₹
Vốn hoá thị trường
16,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,10 N
Khối lượng
7,39 N
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,31
Cao nhất trong 52 tuần
1.052,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
605,05 ₹
EPS
27,22 ₹
Số nhân viên
208
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NDR Auto Components Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên208
Ngày thành lập1930
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webndrauto.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,00 T
2,08 T
2,29 T
2,21 T
Giá vốn hàng bán
1,49 T
1,57 T
1,77 T
1,62 T
Chi phí doanh thu
1,49 T
1,57 T
1,77 T
1,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
73,22 Tr
72,70 Tr
78,88 Tr
78,75 Tr
Chi phí hoạt động
342,10 Tr
338,37 Tr
309,15 Tr
400,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,83 T
1,91 T
2,07 T
2,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
167,60 Tr
171,03 Tr
216,27 Tr
189,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,09 Tr
6,92 Tr
-19,18 Tr
10,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
196,02 Tr
190,62 Tr
235,35 Tr
211,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
196,02 Tr
197,10 Tr
230,22 Tr
211,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
47,56 Tr
38,68 Tr
52,26 Tr
46,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,26%
20,29%
22,21%
22,26%
Chi phí hoạt động khác
218,82 Tr
209,88 Tr
172,72 Tr
257,65 Tr
Thu nhập ròng
148,46 Tr
151,94 Tr
183,08 Tr
164,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,42%
7,29%
7,99%
7,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
10,61 Tr
-
Chi phí lãi suất
-8,17 Tr
-7,86 Tr
-9,78 Tr
-7,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,17 Tr
-7,86 Tr
824,00 N
-7,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
50,06 Tr
55,79 Tr
57,55 Tr
63,85 Tr
EBITDA
216,41 Tr
200,48 Tr
255,92 Tr
229,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google