Finance

Danh sách
NDL:NSE
Nandan Denim Ltd
2,61 ₹
+1,16%
(+0,030) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NDL...
Mở
2,58 ₹
Cao
2,63 ₹
Thấp
2,55 ₹
Vốn hoá thị trường
3,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,03 Tr
Khối lượng
771,47 N
Chỉ số P/E
10,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,48 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1,80 ₹
EPS
0,26 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,05 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2,58 ₹
Cao
2,63 ₹
Thấp
2,55 ₹
Vốn hoá thị trường
3,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,03 Tr
Khối lượng
771,47 N
Chỉ số P/E
10,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,48 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1,80 ₹
EPS
0,26 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,05 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nandan Denim Ltd
Giám đốc điều hànhDeepak J. Chiripal
Số nhân viên1,73 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,85 T
5,00 T
5,40 T
6,22 T
Giá vốn hàng bán
6,91 T
4,16 T
4,70 T
5,19 T
Chi phí doanh thu
6,91 T
4,16 T
4,70 T
5,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
237,18 Tr
214,36 Tr
210,79 Tr
231,94 Tr
Chi phí hoạt động
799,71 Tr
736,70 Tr
668,89 Tr
904,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,71 T
4,90 T
5,37 T
6,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
133,87 Tr
93,92 Tr
26,20 Tr
127,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,29 Tr
14,46 Tr
-71,45 Tr
24,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
83,15 Tr
40,99 Tr
150,22 Tr
103,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
83,15 Tr
40,99 Tr
145,40 Tr
103,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-11,32 Tr
11,26 Tr
55,13 Tr
-44,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-13,61%
27,47%
36,70%
-43,44%
Chi phí hoạt động khác
462,05 Tr
405,83 Tr
349,13 Tr
556,71 Tr
Thu nhập ròng
94,47 Tr
29,73 Tr
95,10 Tr
147,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,20%
0,60%
1,76%
2,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
185,63 Tr
-
Chi phí lãi suất
-69,01 Tr
-67,40 Tr
-
-48,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-69,01 Tr
-67,40 Tr
185,63 Tr
-48,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
100,48 Tr
116,51 Tr
108,97 Tr
116,28 Tr
EBITDA
242,16 Tr
226,83 Tr
136,60 Tr
238,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google