Finance

Danh sách
Tại sao NDGPF giảm 6,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
NDGPF:OTCMKTS
Nine Dragons Paper (Holdings) Ltd
0,63 US$
-6,19%
(-0,042) 1 ngày
7 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NDGPF...
Mở
0,63 US$
Cao
0,63 US$
Thấp
0,63 US$
Vốn hoá thị trường
24,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,63 US$
Beta
0,57
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,69 T
Số nhân viên
27 N
Mở
0,63 US$
Cao
0,63 US$
Thấp
0,63 US$
Vốn hoá thị trường
24,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,63 US$
Beta
0,57
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,69 T
Số nhân viên
27 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Nine Dragons Paper Limited, operating as ND Paper in the United States is a publicly listed paper manufacturing company in Mainland China, engaging in the manufacturing of containerboard products which include linerboard, duplex board as well as pulp. Its CEO and largest shareholder is Mrs. Zhang Yin. The company was established in 1995 and is the largest paperboard producer in Asia and one of the largest in the world in terms of production capacity. It has 9 factories in China and Vietnam. It also owns four paper and pulp mills along with a corrugated box plant in the United States, which are part of the US subsidiary, ND Paper. Nine Dragons Paper was listed on the Main Board of the Hong Kong Stock Exchange on 3 March 2006. Wikipedia
Giới thiệu về Nine Dragons Paper (Holdings) Ltd
Giám đốc điều hànhMing-Hsiung Liu
Số nhân viên27,5 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webndpaper.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,61 T
18,61 T
18,89 T
18,89 T
Giá vốn hàng bán
15,94 T
15,94 T
16,10 T
16,10 T
Chi phí doanh thu
15,94 T
15,94 T
16,10 T
16,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,41 T
1,41 T
1,41 T
1,41 T
Chi phí hoạt động
959,37 Tr
959,37 Tr
1,21 T
1,21 T
Tổng chi phí hoạt động
16,90 T
16,90 T
17,31 T
17,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,71 T
1,71 T
1,58 T
1,58 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-22,96 Tr
-22,96 Tr
-22,54 Tr
-22,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,32 T
1,32 T
1,09 T
1,09 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,31 T
1,31 T
1,10 T
1,10 T
Chi phí thuế thu nhập
214,12 Tr
214,12 Tr
174,99 Tr
174,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,22%
16,22%
16,02%
16,02%
Chi phí hoạt động khác
-454,98 Tr
-454,98 Tr
-194,74 Tr
-194,74 Tr
Thu nhập ròng
1,08 T
1,08 T
894,21 Tr
894,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,82%
5,82%
4,73%
4,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,46 Tr
25,46 Tr
13,33 Tr
13,33 Tr
Chi phí lãi suất
-406,64 Tr
-406,64 Tr
-415,20 Tr
-415,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-381,19 Tr
-381,19 Tr
-401,87 Tr
-401,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,76 T
2,76 T
2,62 T
2,48 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google