Finance

Danh sách
NDBKY:OTCMKTS
Nedbank Group Ltd
17,82 US$
+1,77%
(+0,31) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NDBKY...
Mở
17,71 US$
Cao
17,88 US$
Thấp
17,42 US$
Vốn hoá thị trường
8,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,21 N
Khối lượng
14,00 N
Cổ tức
7,39%
Cổ tức hằng quý
0,33 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,49
Cao nhất trong 52 tuần
20,28 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,37 US$
EPS
1,15 US$
Beta
0,71
Số cổ phiếu đang lưu hành
477,27 Tr
Số nhân viên
26 N
Mở
17,71 US$
Cao
17,88 US$
Thấp
17,42 US$
Vốn hoá thị trường
8,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,21 N
Khối lượng
14,00 N
Cổ tức
7,39%
Cổ tức hằng quý
0,33 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,49
Cao nhất trong 52 tuần
20,28 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,37 US$
EPS
1,15 US$
Beta
0,71
Số cổ phiếu đang lưu hành
477,27 Tr
Số nhân viên
26 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
NBS was one of the largest Independent banks in South Africa before it went through a series of mergers starting in 1998 to become part of Nedbank by 2004. It was headquartered in Durban. Wikipedia
Giới thiệu về Nedbank Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25,7 N
Ngày thành lập1882
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,65 T
13,65 T
16,89 T
16,89 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,06 T
1,06 T
-
-
Chi phí hoạt động
11,24 T
11,24 T
11,14 T
11,14 T
Tổng chi phí hoạt động
11,24 T
11,24 T
11,14 T
11,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,41 T
2,41 T
5,74 T
5,74 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,95 T
1,95 T
5,72 T
5,72 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,41 T
2,41 T
5,74 T
5,74 T
Chi phí thuế thu nhập
1,31 T
1,31 T
1,18 T
1,18 T
Thuế suất hiệu dụng
67,19%
67,19%
20,63%
20,63%
Chi phí hoạt động khác
9,79 T
9,79 T
11,14 T
11,14 T
Thu nhập ròng
234,00 Tr
234,00 Tr
4,18 T
4,18 T
Biên lợi nhuận ròng
1,71%
1,71%
24,74%
24,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
12,50 Tr
12,50 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google