Finance

Danh sách
NDA:ETR
Aurubis AG
170,30 €
+1,55%
(+2,60) 1 ngày
17 thg 8, 17:37:02 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NDA...
Mở
170,70 €
Cao
172,90 €
Thấp
168,20 €
Vốn hoá thị trường
7,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
129,93 N
Khối lượng
87,28 N
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
0,40 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
7,46
Cao nhất trong 52 tuần
225,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
94,20 €
EPS
22,82 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,96 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
170,70 €
Cao
172,90 €
Thấp
168,20 €
Vốn hoá thị trường
7,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
129,93 N
Khối lượng
87,28 N
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
0,40 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
7,46
Cao nhất trong 52 tuần
225,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
94,20 €
EPS
22,82 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,96 Tr
Số nhân viên
7 N
Hồ sơ
Aurubis AG is a global supplier of non-ferrous metals and one of the world's largest copper recyclers. The company processes complex metal concentrates, scrap, organic and inorganic metal-bearing recycling materials, and industrial residues into metals. Aurubis produces a variety of copper products, such as wire rods, continuous cast shapes, profiles, and flat rolled products. Aurubis also produces a range of other metals, including precious metals such as selenium, lead, nickel, tin, and zinc. The portfolio includes other products, such as sulfuric acid and iron silicate. Aurubis has about 7,000 employees, European and USA production sites, and a worldwide sales network. Its shares are listed in the Prime Standard Segment of the German Stock Exchange, the MDAX, the Global Challenges Index, and the STOXX Europe 600. Wikipedia
Giới thiệu về Aurubis AG
Giám đốc điều hànhToralf Haag
Số nhân viên7,27 N
Ngày thành lập1866
Trụ sở chínhHamburg, Hamburg, Đức
Lĩnh vực-
Trang webaurubis.com
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (EUR)
2,61 € / 2,24 €
+16,32%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
6,45 T / 6,29 T
+2,53%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,39 T
5,28 T
6,04 T
6,45 T
Giá vốn hàng bán
4,05 T
4,60 T
5,13 T
5,93 T
Chi phí doanh thu
4,05 T
4,60 T
5,13 T
5,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
152,00 Tr
163,00 Tr
164,00 Tr
182,00 Tr
Chi phí hoạt động
318,00 Tr
256,00 Tr
274,00 Tr
319,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,37 T
4,86 T
5,40 T
6,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,00 Tr
425,00 Tr
632,00 Tr
198,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
-1,00 Tr
300,00 N
700,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
69,00 Tr
429,00 Tr
639,30 Tr
203,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,00 Tr
429,00 Tr
639,30 Tr
203,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,00 Tr
107,00 Tr
160,00 Tr
51,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,13%
24,94%
25,03%
25,04%
Chi phí hoạt động khác
112,00 Tr
30,00 Tr
40,00 Tr
64,00 Tr
Thu nhập ròng
42,00 Tr
322,00 Tr
479,00 Tr
153,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,96%
6,09%
7,94%
2,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,04
1,86
2,15
2,61
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
5,00 Tr
6,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-5,00 Tr
-5,00 Tr
-8,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
-
-2,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
54,00 Tr
63,00 Tr
70,00 Tr
73,00 Tr
EBITDA
60,00 Tr
488,00 Tr
702,00 Tr
271,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google