Finance

Danh sách
Tại sao NDA-DK giảm 7,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
NDA-DK:CPH
Nordea
117,50 DKK
-7,37%
(-9,35) 1 ngày
15 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NDA-DK...
Mở
121,10 DKK
Cao
121,85 DKK
Thấp
117,30 DKK
Vốn hoá thị trường
53,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
220,64 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,20 DKK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
85,45
Cao nhất trong 52 tuần
135,35 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
105,10 DKK
EPS
1,38 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
283,55 Tr
Số nhân viên
28 N
Mở
121,10 DKK
Cao
121,85 DKK
Thấp
117,30 DKK
Vốn hoá thị trường
53,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
220,64 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,20 DKK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
85,45
Cao nhất trong 52 tuần
135,35 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
105,10 DKK
EPS
1,38 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
283,55 Tr
Số nhân viên
28 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nordea
Giám đốc điều hànhFrank Vang-Jensen
Số nhân viên28,4 N
Ngày thành lập1820
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnordea.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,94 T
2,72 T
3,00 T
2,97 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,31 T
1,36 T
1,51 T
1,00 T
Chi phí hoạt động
1,33 T
1,38 T
1,56 T
1,36 T
Tổng chi phí hoạt động
1,33 T
1,38 T
1,56 T
1,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,60 T
1,34 T
1,43 T
1,61 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,00 Tr
-5,00 Tr
13,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,60 T
1,51 T
1,44 T
1,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,60 T
1,33 T
1,45 T
1,61 T
Chi phí thuế thu nhập
369,00 Tr
356,00 Tr
344,00 Tr
376,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,11%
23,53%
23,82%
23,38%
Chi phí hoạt động khác
19,00 Tr
24,00 Tr
52,00 Tr
363,00 Tr
Thu nhập ròng
1,23 T
1,16 T
1,10 T
1,23 T
Biên lợi nhuận ròng
41,84%
42,54%
36,72%
41,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,36
0,34
0,36
0,36
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-23,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google